Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ

Trang thông tin điện tử tổng hợp Cầu Vồng Tuổi Thơ

Giấy phép thiết lập Trang thông tin điện tử tổng hợp Số 176/GP-STTTT do Sở thông tin & Truyền thông Thành phố Hà Nội cấp ngày 2/12/2024

Công ty Cổ phần Truyền thông và Giáo dục Cầu Vồng

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0108503753 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp ngày 08/11/2018

Email: [email protected]

Địa chỉ: TT28-29, Honor Village, Số 204 Đường Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Phụ trách nội dung

Dương Thị Mỹ Hạnh

Chức danh: Trưởng nhóm nội dung điện tử

Điện thoại: 0904255215

Email: [email protected]

Liên hệ

0904255215

Bản quyền thuộc về Cầu Vồng EDM

Nhìn thẳng vào 'mắt xích yếu' để thay đổi cục diện phòng chống bệnh lao

2026/03/24 17:29

(CLO) Muốn thay đổi cục diện, không thể chỉ tập trung vào điều trị bệnh lao, mà phải bắt đầu từ nhận thức, từ hệ thống và từ từng người dân.

Khi người dân hiểu đúng về bệnh, khi hệ thống y tế đủ mạnh để sàng lọc chủ động, khi chính sách được triển khai đồng bộ thì “cái chết thầm lặng” sẽ không còn cơ hội ẩn mình.
Đó là chia sẻ của PGS.TS.BSCC Vũ Xuân Phú, Phó Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, Phó Trưởng ban Điều hành Chương trình Chống lao Quốc gia trong cuộc trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận nhân Ngày Thế giới Phòng chống Lao 24/3.

Từ thực tiễn điều trị, ông nhấn mạnh một thực tế không thể phủ nhận: Bệnh lao chưa bao giờ “biến mất” mà chỉ đang âm thầm tồn tại dưới những biểu hiện khó nhận biết. Để chấm dứt căn bệnh này, không thể chỉ trông chờ vào điều trị, mà cần bắt đầu từ phát hiện sớm chủ động trên quy mô toàn dân.
Khi chiến lược khám sức khỏe định kỳ được triển khai đồng bộ, cùng với sự hỗ trợ của công nghệ, nguồn nhân lực và truyền thông hiệu quả, cuộc chiến với “kẻ giết người thầm lặng” mới thực sự bước vào giai đoạn quyết định.

Lao chưa bao giờ là “câu chuyện đã khép lại”

Nhận định phổ biến trong cộng đồng rằng bệnh lao đã được kiểm soát cơ bản. Nhưng theo các chuyên gia đầu ngành, nhận định này chưa phản ánh đầy đủ thực tế.
PGS Phú thẳng thắn nhìn nhận: “Dịch tễ bệnh lao là một vấn đề phức tạp, kéo dài và mang tính lịch sử. Căn bệnh này đã tồn tại gần 150 năm kể từ khi được phát hiện và trải qua nhiều giai đoạn thay đổi về nhận thức, chẩn đoán cũng như điều trị. Trong suốt quá trình đó, khoa học y học đã có những bước tiến vượt bậc như thuốc điều trị ngày càng hiệu quả hơn, phác đồ được rút ngắn, công nghệ chẩn đoán chính xác hơn. Tuy nhiên, những tiến bộ ấy không đồng nghĩa với việc bệnh lao đã bị loại bỏ”.
Ngược lại, chính đặc điểm “âm thầm” của bệnh lại khiến nó trở thành một trong những thách thức dai dẳng nhất của y tế công cộng.
Theo PGS Phú, nguyên nhân cốt lõi khiến bệnh lao thường bị phát hiện muộn nằm ở chính bản chất của nó. Khác với các bệnh cấp tính hoặc chấn thương, lao không gây ra những biểu hiện dữ dội ngay từ đầu. Người bệnh có thể không sốt cao, không đau đớn rõ rệt, không có dấu hiệu cấp cứu.
“Bệnh diễn biến âm thầm, không rầm rộ. Vì vậy, người dân thường có tâm lý chủ quan, không đi khám sớm”, PGS Phú phân tích.
Chính điều này khiến lao được ví như một “cái chết thầm lặng” không gây hoảng loạn, nhưng âm ỉ phá hủy sức khỏe và âm thầm lây lan trong cộng đồng.
Khi người bệnh đến cơ sở y tế, nhiều trường hợp đã ở giai đoạn muộn, tổn thương phổi nặng, việc điều trị trở nên phức tạp hơn và nguy cơ lây nhiễm cũng cao hơn.

Con đường lây lan “vô hình”

Một yếu tố khác làm gia tăng nguy cơ phát hiện muộn là cơ chế lây truyền của bệnh. Lao lây chủ yếu qua đường không khí – một con đường gần như “vô hình” trong đời sống hàng ngày.
Chỉ cần một người mang vi khuẩn lao trong cộng đồng, họ có thể vô tình phát tán mầm bệnh thông qua các hoạt động sinh hoạt bình thường như nói chuyện, ho, hắt hơi.
Điều đáng lo ngại là không phải ai mang vi khuẩn lao cũng nhận biết được tình trạng của mình. Điều này tạo ra một vòng lặp nguy hiểm: không biết – không đi khám – tiếp tục lây lan.
Theo chuyên gia, chính tính chất “dễ lây nhưng khó nhận diện” đã khiến bệnh lao trở thành một bài toán đặc biệt trong y tế công cộng.

Rào cản từ nhận thức đến nguồn lực

Bên cạnh yếu tố chuyên môn, PGS Phú chỉ ra hàng loạt rào cản mang tính hệ thống.
Trước hết là vấn đề nhận thức. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe về bệnh lao chưa thực sự sâu rộng. Nhiều người dân chưa hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh, chưa ý thức được nguy cơ lây lan trong gia đình và cộng đồng.
“Ngay cả những người bệnh cũng chưa nhận thức đầy đủ về gánh nặng bệnh tật và nguy cơ lây nhiễm”, PGS Phú nói.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, Việt Nam hiện đứng thứ 12 trong số 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất và thứ 10 về lao kháng thuốc.

Thứ hai là nguồn lực đầu tư. Dù đã có nhiều nỗ lực từ Đảng, Nhà nước và ngành y tế, nhưng so với quy mô và tính chất của bệnh lao, nguồn lực dành cho hệ thống chống lao vẫn còn hạn chế. Đây là một rào cản không nhỏ trong việc mở rộng sàng lọc, phát hiện sớm và quản lý điều trị trên diện rộng.

Tái cấu trúc hệ thống y tế: Cơ hội và thách thức

Trong bối cảnh thực hiện các chủ trương lớn về tổ chức bộ máy, hệ thống y tế cũng đang được sắp xếp lại theo mô hình mới.
Đáng chú ý, trong bối cảnh tổ chức lại hệ thống y tế, tuyến xã hiện nay đang phải đảm đương khối lượng công việc lớn hơn, gần như “gánh” toàn bộ chức năng của tuyến huyện trước đây. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự kết nối chặt chẽ giữa tuyến xã với tuyến tỉnh và tuyến trung ương từ hệ thống y tế cơ bản đến các cơ sở chuyên sâu nhằm bảo đảm hiệu quả trong sàng lọc, quản lý và chăm sóc sức khỏe cho hơn 106 triệu người dân.
Theo PGS Phú, chính sự liên thông này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các ca nghi ngờ và ca mắc lao trong cộng đồng. Dù thay đổi mô hình tổ chức, nhưng nguyên tắc quan trọng nhất vẫn phải được giữ vững bảo đảm chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân trong lĩnh vực chuyên khoa.
Ông nhấn mạnh việc sắp xếp phải đi đôi với sử dụng hiệu quả nguồn lực hiện có, tránh lãng phí cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực đã được đầu tư trong nhiều năm.

Nhân lực – bài toán khó của chuyên khoa đặc thù

Một trong những thách thức lớn nhất của ngành lao và bệnh phổi là phát triển nguồn nhân lực.
Đây là chuyên khoa có tính đặc thù cao, môi trường làm việc tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm, trong khi chế độ đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn so với nhiều chuyên ngành khác.
Theo PGS Phú, để thu hút và giữ chân nhân lực, cần một chiến lược dài hạn, từ tuyển chọn, đào tạo đến sử dụng và đãi ngộ. Tại Bệnh viện Phổi Trung ương, mô hình đào tạo gắn liền lý thuyết với thực hành đang được triển khai chặt chẽ với Trường Đại học Y Hà Nội.
Bệnh viện Phổi Hải Phòng triển khai khám sàng lọc Lao tại cộng đồng trên địa bàn thành phố.

Các bác sĩ nội trú được hưởng chế độ tương đương cán bộ chính thức, được đảm bảo về môi trường làm việc, thu nhập và các biện pháp bảo vệ sức khỏe. Sau khi tốt nghiệp, nhiều người tiếp tục được giữ lại làm việc, trở thành lực lượng nòng cốt của bệnh viện. Tuy nhiên, để giải quyết bài toán nhân lực trên quy mô toàn quốc, cần những chính sách vĩ mô mang tính ưu đãi và bền vững hơn.
Công nghệ: Rút ngắn khoảng cách từ phát hiện đến điều trị
Một điểm sáng trong phòng chống lao là sự phát triển của công nghệ y học. Theo PGS Phú, nếu trước đây việc chẩn đoán lao có thể mất hàng tháng, thì hiện nay chỉ cần vài giờ nhờ các kỹ thuật hiện đại như GeneXpert.
Không chỉ rút ngắn thời gian, các phương pháp này còn có độ chính xác cao, giúp tăng tỷ lệ phát hiện bệnh.
Song song đó, các phác đồ điều trị cũng được cải tiến đáng kể như lao kháng thuốc từ 20 tháng xuống còn khoảng 9 tháng; Lao thông thường và lao tiềm ẩn từ 9 tháng xuống còn khoảng 6 tháng… Những tiến bộ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, mà còn giảm gánh nặng tâm lý và kinh tế cho người bệnh.

Biến động dân cư: Yếu tố “khuếch đại” dịch tễ

Một thách thức mới trong kiểm soát lao là sự biến động dân cư. Quá trình đô thị hóa, di cư lao động, sự khác biệt giữa dân số ban ngày và ban đêm tại các đô thị lớn… đều ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình bệnh tật.
Ở các thành phố như Hà Nội hay TP HCM, mật độ dân cư cao, môi trường sống và làm việc phức tạp, chất lượng không khí, độ ẩm… đều là những yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn lao phát triển và lây lan. Trong khi đó, ở vùng miền núi, mật độ dân cư thấp hơn nhưng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế lại hạn chế, dẫn đến khó khăn trong phát hiện và quản lý bệnh.
Theo PGS Phú, mỗi khu vực cần một mô hình kiểm soát riêng, phù hợp với đặc điểm địa lý và kinh tế – xã hội. Đáng chú ý, hiện vẫn tồn tại một “tảng băng chìm” với khoảng 40% ca bệnh chưa được phát hiện trong cộng đồng là nguồn lây tiềm ẩn rất lớn.
Phóng viên Báo Nhà báo và Công luận trong cuộc phỏng vấn cùng PGS.TS.BSCC Vũ Xuân Phú.

Từ thực tiễn trên, có thể thấy rõ Việt Nam không thiếu công cụ, không thiếu giải pháp trong phòng chống lao. Từ công nghệ chẩn đoán, phác đồ điều trị đến mạng lưới y tế – tất cả đều đã được xây dựng.
Vấn đề còn lại nằm ở tổ chức thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả và bao phủ toàn dân. Chính vì vậy, việc gắn sàng lọc lao với khám sức khỏe định kỳ như định hướng tại Nghị quyết 72-NQ/TW được xem là bước đi mang tính chiến lược.
Khi mỗi người dân đều được khám định kỳ, khi mọi trường hợp nghi ngờ đều được sàng lọc, khi hệ thống y tế vận hành thông suốt từ cơ sở đến trung ương thì khoảng trống phát hiện sẽ dần được lấp đầy.
Khi người dân hiểu đúng về bệnh, khi hệ thống y tế đủ mạnh để sàng lọc chủ động, khi chính sách được triển khai đồng bộ thì “cái chết thầm lặng” sẽ không còn cơ hội ẩn mình.
Đó là chia sẻ của PGS.TS.BSCC Vũ Xuân Phú, Phó Giám đốc Bệnh viện Phổi Trung ương, Phó Trưởng ban Điều hành Chương trình Chống lao Quốc gia trong cuộc trao đổi với phóng viên Báo Nhà báo và Công luận nhân Ngày Thế giới Phòng chống Lao 24/3.

Từ thực tiễn điều trị, ông nhấn mạnh một thực tế không thể phủ nhận: Bệnh lao chưa bao giờ “biến mất” mà chỉ đang âm thầm tồn tại dưới những biểu hiện khó nhận biết. Để chấm dứt căn bệnh này, không thể chỉ trông chờ vào điều trị, mà cần bắt đầu từ phát hiện sớm chủ động trên quy mô toàn dân.
Khi chiến lược khám sức khỏe định kỳ được triển khai đồng bộ, cùng với sự hỗ trợ của công nghệ, nguồn nhân lực và truyền thông hiệu quả, cuộc chiến với “kẻ giết người thầm lặng” mới thực sự bước vào giai đoạn quyết định.

Lao chưa bao giờ là “câu chuyện đã khép lại”

Nhận định phổ biến trong cộng đồng rằng bệnh lao đã được kiểm soát cơ bản. Nhưng theo các chuyên gia đầu ngành, nhận định này chưa phản ánh đầy đủ thực tế.
PGS Phú thẳng thắn nhìn nhận: “Dịch tễ bệnh lao là một vấn đề phức tạp, kéo dài và mang tính lịch sử. Căn bệnh này đã tồn tại gần 150 năm kể từ khi được phát hiện và trải qua nhiều giai đoạn thay đổi về nhận thức, chẩn đoán cũng như điều trị. Trong suốt quá trình đó, khoa học y học đã có những bước tiến vượt bậc như thuốc điều trị ngày càng hiệu quả hơn, phác đồ được rút ngắn, công nghệ chẩn đoán chính xác hơn. Tuy nhiên, những tiến bộ ấy không đồng nghĩa với việc bệnh lao đã bị loại bỏ”.
Ngược lại, chính đặc điểm “âm thầm” của bệnh lại khiến nó trở thành một trong những thách thức dai dẳng nhất của y tế công cộng.
Theo PGS Phú, nguyên nhân cốt lõi khiến bệnh lao thường bị phát hiện muộn nằm ở chính bản chất của nó. Khác với các bệnh cấp tính hoặc chấn thương, lao không gây ra những biểu hiện dữ dội ngay từ đầu. Người bệnh có thể không sốt cao, không đau đớn rõ rệt, không có dấu hiệu cấp cứu.
“Bệnh diễn biến âm thầm, không rầm rộ. Vì vậy, người dân thường có tâm lý chủ quan, không đi khám sớm”, PGS Phú phân tích.
Chính điều này khiến lao được ví như một “cái chết thầm lặng” không gây hoảng loạn, nhưng âm ỉ phá hủy sức khỏe và âm thầm lây lan trong cộng đồng.
Khi người bệnh đến cơ sở y tế, nhiều trường hợp đã ở giai đoạn muộn, tổn thương phổi nặng, việc điều trị trở nên phức tạp hơn và nguy cơ lây nhiễm cũng cao hơn.

Con đường lây lan “vô hình”

Một yếu tố khác làm gia tăng nguy cơ phát hiện muộn là cơ chế lây truyền của bệnh. Lao lây chủ yếu qua đường không khí – một con đường gần như “vô hình” trong đời sống hàng ngày.
Chỉ cần một người mang vi khuẩn lao trong cộng đồng, họ có thể vô tình phát tán mầm bệnh thông qua các hoạt động sinh hoạt bình thường như nói chuyện, ho, hắt hơi.
Điều đáng lo ngại là không phải ai mang vi khuẩn lao cũng nhận biết được tình trạng của mình. Điều này tạo ra một vòng lặp nguy hiểm: không biết – không đi khám – tiếp tục lây lan.
Theo chuyên gia, chính tính chất “dễ lây nhưng khó nhận diện” đã khiến bệnh lao trở thành một bài toán đặc biệt trong y tế công cộng.

Rào cản từ nhận thức đến nguồn lực

Bên cạnh yếu tố chuyên môn, PGS Phú chỉ ra hàng loạt rào cản mang tính hệ thống.
Trước hết là vấn đề nhận thức. Công tác truyền thông giáo dục sức khỏe về bệnh lao chưa thực sự sâu rộng. Nhiều người dân chưa hiểu rõ mức độ nguy hiểm của bệnh, chưa ý thức được nguy cơ lây lan trong gia đình và cộng đồng.
“Ngay cả những người bệnh cũng chưa nhận thức đầy đủ về gánh nặng bệnh tật và nguy cơ lây nhiễm”, PGS Phú nói.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, Việt Nam hiện đứng thứ 12 trong số 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao nhất và thứ 10 về lao kháng thuốc.

Thứ hai là nguồn lực đầu tư. Dù đã có nhiều nỗ lực từ Đảng, Nhà nước và ngành y tế, nhưng so với quy mô và tính chất của bệnh lao, nguồn lực dành cho hệ thống chống lao vẫn còn hạn chế. Đây là một rào cản không nhỏ trong việc mở rộng sàng lọc, phát hiện sớm và quản lý điều trị trên diện rộng.

Tái cấu trúc hệ thống y tế: Cơ hội và thách thức

Trong bối cảnh thực hiện các chủ trương lớn về tổ chức bộ máy, hệ thống y tế cũng đang được sắp xếp lại theo mô hình mới.
Đáng chú ý, trong bối cảnh tổ chức lại hệ thống y tế, tuyến xã hiện nay đang phải đảm đương khối lượng công việc lớn hơn, gần như “gánh” toàn bộ chức năng của tuyến huyện trước đây. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự kết nối chặt chẽ giữa tuyến xã với tuyến tỉnh và tuyến trung ương từ hệ thống y tế cơ bản đến các cơ sở chuyên sâu nhằm bảo đảm hiệu quả trong sàng lọc, quản lý và chăm sóc sức khỏe cho hơn 106 triệu người dân.
Theo PGS Phú, chính sự liên thông này sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các ca nghi ngờ và ca mắc lao trong cộng đồng. Dù thay đổi mô hình tổ chức, nhưng nguyên tắc quan trọng nhất vẫn phải được giữ vững bảo đảm chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân trong lĩnh vực chuyên khoa.
Ông nhấn mạnh việc sắp xếp phải đi đôi với sử dụng hiệu quả nguồn lực hiện có, tránh lãng phí cơ sở vật chất, trang thiết bị và nhân lực đã được đầu tư trong nhiều năm.

Nhân lực – bài toán khó của chuyên khoa đặc thù

Một trong những thách thức lớn nhất của ngành lao và bệnh phổi là phát triển nguồn nhân lực.
Đây là chuyên khoa có tính đặc thù cao, môi trường làm việc tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm, trong khi chế độ đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn so với nhiều chuyên ngành khác.
Theo PGS Phú, để thu hút và giữ chân nhân lực, cần một chiến lược dài hạn, từ tuyển chọn, đào tạo đến sử dụng và đãi ngộ. Tại Bệnh viện Phổi Trung ương, mô hình đào tạo gắn liền lý thuyết với thực hành đang được triển khai chặt chẽ với Trường Đại học Y Hà Nội.
Bệnh viện Phổi Hải Phòng triển khai khám sàng lọc Lao tại cộng đồng trên địa bàn thành phố.

Các bác sĩ nội trú được hưởng chế độ tương đương cán bộ chính thức, được đảm bảo về môi trường làm việc, thu nhập và các biện pháp bảo vệ sức khỏe. Sau khi tốt nghiệp, nhiều người tiếp tục được giữ lại làm việc, trở thành lực lượng nòng cốt của bệnh viện. Tuy nhiên, để giải quyết bài toán nhân lực trên quy mô toàn quốc, cần những chính sách vĩ mô mang tính ưu đãi và bền vững hơn.
Công nghệ: Rút ngắn khoảng cách từ phát hiện đến điều trị
Một điểm sáng trong phòng chống lao là sự phát triển của công nghệ y học. Theo PGS Phú, nếu trước đây việc chẩn đoán lao có thể mất hàng tháng, thì hiện nay chỉ cần vài giờ nhờ các kỹ thuật hiện đại như GeneXpert.
Không chỉ rút ngắn thời gian, các phương pháp này còn có độ chính xác cao, giúp tăng tỷ lệ phát hiện bệnh.
Song song đó, các phác đồ điều trị cũng được cải tiến đáng kể như lao kháng thuốc từ 20 tháng xuống còn khoảng 9 tháng; Lao thông thường và lao tiềm ẩn từ 9 tháng xuống còn khoảng 6 tháng… Những tiến bộ này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, mà còn giảm gánh nặng tâm lý và kinh tế cho người bệnh.

Biến động dân cư: Yếu tố “khuếch đại” dịch tễ

Một thách thức mới trong kiểm soát lao là sự biến động dân cư. Quá trình đô thị hóa, di cư lao động, sự khác biệt giữa dân số ban ngày và ban đêm tại các đô thị lớn… đều ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình bệnh tật.
Ở các thành phố như Hà Nội hay TP HCM, mật độ dân cư cao, môi trường sống và làm việc phức tạp, chất lượng không khí, độ ẩm… đều là những yếu tố thuận lợi cho vi khuẩn lao phát triển và lây lan. Trong khi đó, ở vùng miền núi, mật độ dân cư thấp hơn nhưng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế lại hạn chế, dẫn đến khó khăn trong phát hiện và quản lý bệnh.
Theo PGS Phú, mỗi khu vực cần một mô hình kiểm soát riêng, phù hợp với đặc điểm địa lý và kinh tế – xã hội. Đáng chú ý, hiện vẫn tồn tại một “tảng băng chìm” với khoảng 40% ca bệnh chưa được phát hiện trong cộng đồng là nguồn lây tiềm ẩn rất lớn.
Phóng viên Báo Nhà báo và Công luận trong cuộc phỏng vấn cùng PGS.TS.BSCC Vũ Xuân Phú.

Từ thực tiễn trên, có thể thấy rõ Việt Nam không thiếu công cụ, không thiếu giải pháp trong phòng chống lao. Từ công nghệ chẩn đoán, phác đồ điều trị đến mạng lưới y tế – tất cả đều đã được xây dựng.
Vấn đề còn lại nằm ở tổ chức thực hiện một cách đồng bộ, hiệu quả và bao phủ toàn dân. Chính vì vậy, việc gắn sàng lọc lao với khám sức khỏe định kỳ như định hướng tại Nghị quyết 72-NQ/TW được xem là bước đi mang tính chiến lược.
Khi mỗi người dân đều được khám định kỳ, khi mọi trường hợp nghi ngờ đều được sàng lọc, khi hệ thống y tế vận hành thông suốt từ cơ sở đến trung ương thì khoảng trống phát hiện sẽ dần được lấp đầy.
Chia sẻ
Bệnh laoPGS.TS.BSCC Vũ Xuân Phú
Theo Văn Hiền
congluan.vn
Theo: congluan.vn
2026/03/24 14:41 (GMT+7)

Xem thêm Giáo dục thể chất

Bệnh viện Bình Dân hỗ trợ BVĐK Bà Rịa nâng cao năng lực phẫu thuật, quản trị
Giáo dục thể chất

Bệnh viện Bình Dân hỗ trợ BVĐK Bà Rịa nâng cao năng lực phẫu thuật, quản trị

Màn hình không thay được cha mẹ
Giáo dục thể chất

Màn hình không thay được cha mẹ

Video ngắn, thủ phạm 'đánh cắp' sự tập trung và cảm xúc của bạn
Giáo dục thể chất

Video ngắn, thủ phạm 'đánh cắp' sự tập trung và cảm xúc của bạn

Bệnh tay chân miệng tăng mạnh, nguy cơ lây lan khi học sinh trở lại trường
Giáo dục thể chất

Bệnh tay chân miệng tăng mạnh, nguy cơ lây lan khi học sinh trở lại trường

Bệnh viện Hùng Vương đón nhận danh hiệu Anh hùng lao động
Giáo dục thể chất

Bệnh viện Hùng Vương đón nhận danh hiệu Anh hùng lao động

Đột phá đào tạo ngoại khoa với ‘cánh tay’ robot thế hệ mới
Giáo dục thể chất

Đột phá đào tạo ngoại khoa với ‘cánh tay’ robot thế hệ mới

Mới nhất

2026-09-02 14:37

Khởi động Cuộc thi Đấu Trường Khởi Nghiệp 2026 dành cho học sinh THPT toàn quốc

GD&TĐ - Tiếp nối những dấu ấn của mùa giải đầu tiên, Cuộc thi 'Đấu Trường Khởi Nghiệp' 2026 chính thức mở cổng đăng ký dành cho học sinh THPT trên toàn quốc.

Khởi động Cuộc thi Đấu Trường Khởi Nghiệp 2026 dành cho học sinh THPT toàn quốc
2026-09-02 14:37

Hơn 10.000 sinh viên được tiếp cận giáo dục về năng lượng xanh và AI

GD&TĐ - Dự án “Vì một hành tinh xanh và Giáo dục AI – Kiến tạo tương lai” giai đoạn 2024 - 2026 mang cơ hội học tập, trải nghiệm cho hơn 10.560 sinh viên.

Hơn 10.000 sinh viên được tiếp cận giáo dục về năng lượng xanh và AI
2026-09-02 14:37

Cuộc thi Hồn Việt qua Ống kính Tuổi trẻ cho học sinh THPT chính thức trở lại

GD&TĐ - Cuộc thi nhiếp ảnh Hồn Việt qua Ống kính Tuổi trẻ 2026 chính thức trở lại với chủ đề “Ánh sáng”, dành cho học sinh THPT từ 16-18 tuổi trên toàn quốc.

Cuộc thi Hồn Việt qua Ống kính Tuổi trẻ cho học sinh THPT chính thức trở lại
2026-09-02 14:37

Những dấu ấn Toán học được kể bằng phiên bản đặc biệt

GD&TĐ - Bộ sưu tập giới hạn “Hoàng Xuân Sính” 2026 có gì đặc biệt khi những công thức Toán học bước ra khỏi trang luận án?

Những dấu ấn Toán học được kể bằng phiên bản đặc biệt
2026-09-02 14:36

4 trường nội trú vùng biên Quảng Ngãi sẵn sàng đón học sinh ngày khai giảng

GD&TĐ - Sau hơn 8 tháng khẩn trương thi công, 4 trường nội trú liên cấp vùng biên Quảng Ngãi cơ bản hoàn thiện, sẵn sàng đón học sinh năm học mới.

4 trường nội trú vùng biên Quảng Ngãi sẵn sàng đón học sinh ngày khai giảng
2026-09-02 14:36

Nguồn nhân lực chất lượng cao: Lợi thế cạnh tranh quốc gia

GD&TĐ - Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.

Nguồn nhân lực chất lượng cao: Lợi thế cạnh tranh quốc gia
2026-09-02 14:35

Trường học rộn ràng không khí chào đón 81 năm Quốc khánh

GD&TĐ - Nhân dịp 81 năm Quốc khánh 2/9, các trường học trên cả nước được trang trí cờ hoa rực rỡ và nhiều hoạt động bổ ích cho học sinh.

Trường học rộn ràng không khí chào đón 81 năm Quốc khánh
2026-09-02 14:35

Mở lối phát triển cho học sinh dân tộc thiểu số từ chính nội lực địa phương

GD&TĐ - Sinh ra trong gia đình vùng cao đông con, cô gái người Thái Thùng Thị Kim Chi vượt khó theo đuổi ước mơ sư phạm.

Mở lối phát triển cho học sinh dân tộc thiểu số từ chính nội lực địa phương
2026-09-02 14:35

Trao cơ hội để thế hệ trẻ vùng cao phát triển nghề truyền thống của địa phương

GD&TĐ - Lớn lên ở mảnh đất cực Tây của Tổ quốc, nữ sinh người Thái, Đinh Lò My Duyên có ước mơ lan tỏa văn hóa phục trang của đồng bào dân tộc thiểu số.

Trao cơ hội để thế hệ trẻ vùng cao phát triển nghề truyền thống của địa phương
2026-09-02 14:35

Ninh Bình thí điểm Chương trình giáo dục mầm non mới tại 15 trường

GD&TĐ - Ninh Bình tập trung bổ sung đội ngũ, đầu tư cơ sở vật chất, chuẩn bị phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ mẫu giáo 3-5 tuổi.

Ninh Bình thí điểm Chương trình giáo dục mầm non mới tại 15 trường