Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ

Trang thông tin điện tử tổng hợp Cầu Vồng Tuổi Thơ

Giấy phép thiết lập Trang thông tin điện tử tổng hợp Số 176/GP-STTTT do Sở thông tin & Truyền thông Thành phố Hà Nội cấp ngày 2/12/2024

Công ty Cổ phần Truyền thông và Giáo dục Cầu Vồng

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0108503753 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp ngày 08/11/2018

Email: [email protected]

Địa chỉ: TT28-29, Honor Village, Số 204 Đường Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Phụ trách nội dung

Dương Thị Mỹ Hạnh

Chức danh: Trưởng nhóm nội dung điện tử

Điện thoại: 0904255215

Email: [email protected]

Liên hệ

0904255215

Bản quyền thuộc về Cầu Vồng EDM

Đạo diễn Đặng Lê Minh Trí: “Kiến tạo không gian biểu diễn là biến khoảnh khắc thành di sản cảm xúc”

2026/01/02 10:31

(NB&CL) Từ những sân khấu giàu cảm xúc như Tổ quốc trong tim, Vì hoà bình, đến các sự kiện tầm quốc tế như AdAsia hay Asia Song Festival, đạo diễn – Giám đốc sáng tạo Đặng Lê Minh Trí được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ làm nghề mới: Chú trọng bản sắc, đề cao cảm xúc và không ngừng cải tiến ngôn ngữ trình diễn.

Trong cuộc trò chuyện với Báo Nhà báo và Công luận, anh chia sẻ về “dấu tay” của mình, vai trò của nghệ thuật biểu diễn trong công nghiệp văn hoá, và những đề xuất chiến lược cho tương lai ngành sáng tạo Việt Nam.

“Dấu tay” đạo diễn nằm ở không gian cảm xúc, chứ không phải công thức
+ Anh định nghĩa thế nào về bản sắc đạo diễn – điều gì làm nên “dấu tay” Đặng Lê Minh Trí trên mỗi chương trình? Khi thực hiện các sự kiện có tầm vóc, thách thức sáng tạo lớn nhất của anh là gì?
- Với tôi, bản sắc đạo diễn không nằm ở một công thức cố định, mà nằm ở cách mình tạo ra một “không gian cảm xúc” nơi khán giả được sống trọn vẹn trong câu chuyện của chương trình. “Dấu tay” của tôi – nếu phải định danh thì chính là sự kết hợp giữa tính bản sắc, mạch cảm xúc và tính chỉn chu trong từng chi tiết của sân khấu, âm nhạc, ánh sáng, visual… và nhịp vận hành tổng thể. Tôi luôn bắt đầu từ câu hỏi: “Khán giả sẽ mang gì trong tim khi đứng lên rời khỏi không gian ấy?”
Khi làm những chương trình có tầm vóc lớn, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công nghệ, mà nằm ở việc giữ cho câu chuyện luôn thật, cảm xúc luôn chân thành và mỗi chi tiết dù lớn hay nhỏ đều phải gắn với ý nghĩa. Làm một chương trình cho hàng chục ngàn người, hay cho quốc gia, nghĩa là bạn phải biến khoảnh khắc mang tính đại chúng thành ký ức chung – điều này đòi hỏi sự thấu hiểu, tinh tế và trách nhiệm rất lớn.
+ Những chương trình như Tổ Quốc trong tim, AdAsia, Asia Song Festival hay Lễ hội Vì hoà bình... đều có sức lan toả rộng rãi. Theo anh, điều gì khiến một sự kiện trở thành một sản phẩm văn hoá thực thụ?
- Một sự kiện chỉ thực sự trở thành “sản phẩm văn hóa” khi nó mang trong mình ba tầng giá trị: giá trị nội dung, giá trị cảm xúc và giá trị lan tỏa. Nội dung phải gắn với bản sắc – với câu chuyện của đất nước, của địa phương, của cộng đồng. Cảm xúc phải chân thật – bởi nghệ thuật chỉ chạm khi nó lay động người xem bằng sự đồng điệu. Và giá trị lan tỏa phải hướng đến cộng đồng – tức là khi chương trình kết thúc, khán giả vẫn giữ một điều gì đó để suy ngẫm, để tự hào, hoặc để kể tiếp.
Các chương trình tôi viết ra và giữ vai trò Giám đốc sáng tạo kiêm Tổng đạo diễn có được sự lan tỏa bởi ở đây không chỉ là biểu diễn mà là lời tri ân, là tiếng lòng, là cách chúng ta kể lại những giá trị mà dân tộc đã vun đắp, “thay đổi ngôn ngữ” để mọi thế hệ cùng hoà nhịp con tim. Văn hóa, xét cho cùng, là năng lượng kết nối và một sự kiện chỉ trở thành sản phẩm văn hóa khi nó nuôi dưỡng nguồn năng lượng đó.
Nghệ thuật biểu diễn là cửa ngõ đưa công nghiệp văn hóa vào đời sống
+ Dưới góc nhìn của anh, nghệ thuật biểu diễn đang giữ vai trò gì trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam?
- Nghệ thuật biểu diễn chính là “cửa ngõ” để công nghiệp văn hóa đi vào đời sống. Các ngành sáng tạo hay công nghiệp văn hoá ở Việt Nam gồm nhiều lĩnh vực, nhưng nghệ thuật biểu diễn – với sức mạnh của âm nhạc, sân khấu, visual, nghệ sĩ và khán giả luôn là một trong những lĩnh vực tạo ra tác động trực tiếp, nhanh chóng và rộng lớn nhất.
Chiến lược Công nghiệp Văn hóa đến 2030, tầm nhìn 2045 xác định rất rõ: nghệ thuật biểu diễn phải phát triển theo hướng hiện đại – công nghệ – bản sắc, hình thành những thương hiệu sự kiện quốc gia, tăng tính cạnh tranh quốc tế và đóng góp lớn vào doanh thu các ngành sáng tạo.
Sân khấu hình chữ V biểu tượng cho “Việt Nam – Chiến thắng” của concert “Tổ quốc trong tim”. Ảnh: Baonhandan.

Các festival, đại nhạc hội, chương trình thực cảnh, show biểu diễn ngoài trời… không chỉ là hoạt động nghệ thuật, đó là sản phẩm văn hóa – du lịch, là “cầu nối mềm” để giao lưu quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước, đồng thời thúc đẩy kinh tế đêm, kinh tế sự kiện và hệ sinh thái sáng tạo xung quanh nó.
Tôi tin rằng nghệ thuật biểu diễn, nếu luôn tìm thấy bản sắc riêng có của Việt Nam, liên tục đổi mới, “thay đổi ngôn ngữ” và cách tiếp cận bằng nhiều phương thức (trong đó có kết hợp công nghệ, ánh sáng, AR/VR, mapping, chuyển đổi số…), sẽ tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
+ Với tư cách một người nhiều năm làm việc ở những sự kiện chuyên nghiệp quy mô lớn, anh thấy Việt Nam đang thiếu gì trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá để bứt phá?
- Có ba điểm tôi cho rằng chúng ta sẽ cần từng bước bổ sung để hệ sinh thái công nghiệp văn hoá ở Việt Nam bứt phá mạnh mẽ:
Thứ nhất, tạo thị trường quy mô lớn, gắn kết cho các sản phẩm văn hóa. Hiện nay sự kiện vẫn chủ yếu mang tính đơn lẻ, chúng ta cần những mô hình vận hành theo chuỗi – festival theo năm, thương hiệu biểu diễn quốc gia, hay tuyến sản phẩm du lịch – văn hóa diễn ra thường xuyên, kết nối mạnh mẽ trong một hệ sinh thái chung. Khi thị trường đủ lớn, đủ đều, kết nối cùng khai thác giá trị, doanh nghiệp và nghệ sĩ mới mạnh dạn đầu tư.
Thứ hai, hệ sinh thái sản xuất – kỹ thuật – công nghệ cần đồng bộ hơn. Những chương trình lớn luôn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, thiết bị hiện đại, đội ngũ chuyên nghiệp, chúng ta đã có tiến bộ nhanh nhưng vẫn thiếu các trung tâm sản xuất chuẩn quốc tế, trường quay ngoài trời, studio âm thanh – ánh sáng lớn, sân khấu đa năng… đạt quy chuẩn quốc tế phục vụ đại chúng.
Thứ ba, nguồn nhân lực sáng tạo. Để đạt tầm khu vực, chúng ta cần các đạo diễn, nhà sản xuất, kỹ sư âm thanh – ánh sáng, nghệ sĩ kỹ thuật số, biên đạo, thiết kế visual, biên kịch… được đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế. Chiến lược của Chính phủ đã nhấn mạnh điều này, và tôi tin đây sẽ là đột phá quan trọng.
+ Nếu phải đưa ra một khuyến nghị chiến lược cho Chính phủ hoặc nhà hoạch định chính sách về công nghiệp văn hoá, anh sẽ đề xuất điều gì?
- Nếu phải chọn một đề xuất, tôi muốn nhấn mạnh đến việc hình thành các “cực tăng trưởng công nghiệp văn hóa” cấp quốc gia – những trung tâm hội tụ đầy đủ hạ tầng, không gian sáng tạo, trường quay, tuyến sự kiện, lễ hội thường niên và hệ sinh thái doanh nghiệp – cộng đồng – công nghệ.
Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị… mỗi nơi đều có đặc thù phát triển riêng, nếu được đầu tư đúng hướng, chúng ta có thể phát triển những “thương hiệu địa phương” mang tầm quốc tế: Lễ hội Ánh sáng quốc tế Hà Nội, festival thực cảnh tại miền Trung, chuỗi sự kiện thuộc Lễ hội Vì hòa bình tại Quảng Trị… chẳng hạn.
Bên cạnh đó, tôi kiến nghị phát triển mạnh cơ chế xã hội hóa – hợp tác công tư, để doanh nghiệp đồng hành lâu dài với Nhà nước, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý về bản quyền, dữ liệu số, công nghệ trình diễn – những nền tảng quan trọng cho sản phẩm sáng tạo. Trong đó cần có cơ chế, phương thức để doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo được chia sẻ, khai thác các dữ liệu số về văn hoá, lịch sử… của đất nước để cùng nhau phát triển các sản phẩm, lĩnh vực trọng tâm đóng góp vào công nghiệp văn hoá.
Tôi tin rằng nếu văn hóa được đặt đúng vị trí, như tinh thần của Chiến lược của Chính phủ thì công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ làm giàu cho kinh tế, mà còn làm giàu cho tâm hồn, cho niềm tự hào dân tộc, và cho tương lai của mỗi người Việt Nam.
Trong cuộc trò chuyện với Báo Nhà báo và Công luận, anh chia sẻ về “dấu tay” của mình, vai trò của nghệ thuật biểu diễn trong công nghiệp văn hoá, và những đề xuất chiến lược cho tương lai ngành sáng tạo Việt Nam.
Đạo diễn Đặng Lê Minh Trí.

“Dấu tay” đạo diễn nằm ở không gian cảm xúc, chứ không phải công thức
+ Anh định nghĩa thế nào về bản sắc đạo diễn – điều gì làm nên “dấu tay” Đặng Lê Minh Trí trên mỗi chương trình? Khi thực hiện các sự kiện có tầm vóc, thách thức sáng tạo lớn nhất của anh là gì?
- Với tôi, bản sắc đạo diễn không nằm ở một công thức cố định, mà nằm ở cách mình tạo ra một “không gian cảm xúc” nơi khán giả được sống trọn vẹn trong câu chuyện của chương trình. “Dấu tay” của tôi – nếu phải định danh thì chính là sự kết hợp giữa tính bản sắc, mạch cảm xúc và tính chỉn chu trong từng chi tiết của sân khấu, âm nhạc, ánh sáng, visual… và nhịp vận hành tổng thể. Tôi luôn bắt đầu từ câu hỏi: “Khán giả sẽ mang gì trong tim khi đứng lên rời khỏi không gian ấy?”
Khi làm những chương trình có tầm vóc lớn, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công nghệ, mà nằm ở việc giữ cho câu chuyện luôn thật, cảm xúc luôn chân thành và mỗi chi tiết dù lớn hay nhỏ đều phải gắn với ý nghĩa. Làm một chương trình cho hàng chục ngàn người, hay cho quốc gia, nghĩa là bạn phải biến khoảnh khắc mang tính đại chúng thành ký ức chung – điều này đòi hỏi sự thấu hiểu, tinh tế và trách nhiệm rất lớn.
+ Những chương trình như Tổ Quốc trong tim, AdAsia, Asia Song Festival hay Lễ hội Vì hoà bình... đều có sức lan toả rộng rãi. Theo anh, điều gì khiến một sự kiện trở thành một sản phẩm văn hoá thực thụ?
- Một sự kiện chỉ thực sự trở thành “sản phẩm văn hóa” khi nó mang trong mình ba tầng giá trị: giá trị nội dung, giá trị cảm xúc và giá trị lan tỏa. Nội dung phải gắn với bản sắc – với câu chuyện của đất nước, của địa phương, của cộng đồng. Cảm xúc phải chân thật – bởi nghệ thuật chỉ chạm khi nó lay động người xem bằng sự đồng điệu. Và giá trị lan tỏa phải hướng đến cộng đồng – tức là khi chương trình kết thúc, khán giả vẫn giữ một điều gì đó để suy ngẫm, để tự hào, hoặc để kể tiếp.
Các chương trình tôi viết ra và giữ vai trò Giám đốc sáng tạo kiêm Tổng đạo diễn có được sự lan tỏa bởi ở đây không chỉ là biểu diễn mà là lời tri ân, là tiếng lòng, là cách chúng ta kể lại những giá trị mà dân tộc đã vun đắp, “thay đổi ngôn ngữ” để mọi thế hệ cùng hoà nhịp con tim. Văn hóa, xét cho cùng, là năng lượng kết nối và một sự kiện chỉ trở thành sản phẩm văn hóa khi nó nuôi dưỡng nguồn năng lượng đó.
Nghệ thuật biểu diễn là cửa ngõ đưa công nghiệp văn hóa vào đời sống
+ Dưới góc nhìn của anh, nghệ thuật biểu diễn đang giữ vai trò gì trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam?
- Nghệ thuật biểu diễn chính là “cửa ngõ” để công nghiệp văn hóa đi vào đời sống. Các ngành sáng tạo hay công nghiệp văn hoá ở Việt Nam gồm nhiều lĩnh vực, nhưng nghệ thuật biểu diễn – với sức mạnh của âm nhạc, sân khấu, visual, nghệ sĩ và khán giả luôn là một trong những lĩnh vực tạo ra tác động trực tiếp, nhanh chóng và rộng lớn nhất.
Chiến lược Công nghiệp Văn hóa đến 2030, tầm nhìn 2045 xác định rất rõ: nghệ thuật biểu diễn phải phát triển theo hướng hiện đại – công nghệ – bản sắc, hình thành những thương hiệu sự kiện quốc gia, tăng tính cạnh tranh quốc tế và đóng góp lớn vào doanh thu các ngành sáng tạo.
Sân khấu hình chữ V biểu tượng cho “Việt Nam – Chiến thắng” của concert “Tổ quốc trong tim”. Ảnh: Baonhandan.

Các festival, đại nhạc hội, chương trình thực cảnh, show biểu diễn ngoài trời… không chỉ là hoạt động nghệ thuật, đó là sản phẩm văn hóa – du lịch, là “cầu nối mềm” để giao lưu quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước, đồng thời thúc đẩy kinh tế đêm, kinh tế sự kiện và hệ sinh thái sáng tạo xung quanh nó.
Tôi tin rằng nghệ thuật biểu diễn, nếu luôn tìm thấy bản sắc riêng có của Việt Nam, liên tục đổi mới, “thay đổi ngôn ngữ” và cách tiếp cận bằng nhiều phương thức (trong đó có kết hợp công nghệ, ánh sáng, AR/VR, mapping, chuyển đổi số…), sẽ tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
+ Với tư cách một người nhiều năm làm việc ở những sự kiện chuyên nghiệp quy mô lớn, anh thấy Việt Nam đang thiếu gì trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá để bứt phá?
- Có ba điểm tôi cho rằng chúng ta sẽ cần từng bước bổ sung để hệ sinh thái công nghiệp văn hoá ở Việt Nam bứt phá mạnh mẽ:
Thứ nhất, tạo thị trường quy mô lớn, gắn kết cho các sản phẩm văn hóa. Hiện nay sự kiện vẫn chủ yếu mang tính đơn lẻ, chúng ta cần những mô hình vận hành theo chuỗi – festival theo năm, thương hiệu biểu diễn quốc gia, hay tuyến sản phẩm du lịch – văn hóa diễn ra thường xuyên, kết nối mạnh mẽ trong một hệ sinh thái chung. Khi thị trường đủ lớn, đủ đều, kết nối cùng khai thác giá trị, doanh nghiệp và nghệ sĩ mới mạnh dạn đầu tư.
Thứ hai, hệ sinh thái sản xuất – kỹ thuật – công nghệ cần đồng bộ hơn. Những chương trình lớn luôn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, thiết bị hiện đại, đội ngũ chuyên nghiệp, chúng ta đã có tiến bộ nhanh nhưng vẫn thiếu các trung tâm sản xuất chuẩn quốc tế, trường quay ngoài trời, studio âm thanh – ánh sáng lớn, sân khấu đa năng… đạt quy chuẩn quốc tế phục vụ đại chúng.
Thứ ba, nguồn nhân lực sáng tạo. Để đạt tầm khu vực, chúng ta cần các đạo diễn, nhà sản xuất, kỹ sư âm thanh – ánh sáng, nghệ sĩ kỹ thuật số, biên đạo, thiết kế visual, biên kịch… được đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế. Chiến lược của Chính phủ đã nhấn mạnh điều này, và tôi tin đây sẽ là đột phá quan trọng.
+ Nếu phải đưa ra một khuyến nghị chiến lược cho Chính phủ hoặc nhà hoạch định chính sách về công nghiệp văn hoá, anh sẽ đề xuất điều gì?
- Nếu phải chọn một đề xuất, tôi muốn nhấn mạnh đến việc hình thành các “cực tăng trưởng công nghiệp văn hóa” cấp quốc gia – những trung tâm hội tụ đầy đủ hạ tầng, không gian sáng tạo, trường quay, tuyến sự kiện, lễ hội thường niên và hệ sinh thái doanh nghiệp – cộng đồng – công nghệ.
Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị… mỗi nơi đều có đặc thù phát triển riêng, nếu được đầu tư đúng hướng, chúng ta có thể phát triển những “thương hiệu địa phương” mang tầm quốc tế: Lễ hội Ánh sáng quốc tế Hà Nội, festival thực cảnh tại miền Trung, chuỗi sự kiện thuộc Lễ hội Vì hòa bình tại Quảng Trị… chẳng hạn.
Bên cạnh đó, tôi kiến nghị phát triển mạnh cơ chế xã hội hóa – hợp tác công tư, để doanh nghiệp đồng hành lâu dài với Nhà nước, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý về bản quyền, dữ liệu số, công nghệ trình diễn – những nền tảng quan trọng cho sản phẩm sáng tạo. Trong đó cần có cơ chế, phương thức để doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo được chia sẻ, khai thác các dữ liệu số về văn hoá, lịch sử… của đất nước để cùng nhau phát triển các sản phẩm, lĩnh vực trọng tâm đóng góp vào công nghiệp văn hoá.
Tôi tin rằng nếu văn hóa được đặt đúng vị trí, như tinh thần của Chiến lược của Chính phủ thì công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ làm giàu cho kinh tế, mà còn làm giàu cho tâm hồn, cho niềm tự hào dân tộc, và cho tương lai của mỗi người Việt Nam.
Chia sẻ
di sản
Theo Hoà Giang (Thực hiện)
congluan.vn
Theo: congluan.vn
2026/01/02 15:15 (GMT+7)

Xem thêm Văn hóa

1.200 tác phẩm tham dự 'Kể câu chuyện Việt Nam'
Văn hóa

1.200 tác phẩm tham dự 'Kể câu chuyện Việt Nam'

Chiếu miễn phí nhiều phim điện ảnh đặc sắc dịp Quốc khánh 2/9
Văn hóa

Chiếu miễn phí nhiều phim điện ảnh đặc sắc dịp Quốc khánh 2/9

Hà Nội miễn phí tham quan di tích, danh thắng dịp Quốc khánh 2/9
Văn hóa

Hà Nội miễn phí tham quan di tích, danh thắng dịp Quốc khánh 2/9

Hà Nội đưa văn hóa và tri thức Thăng Long đến Hội chợ Sách Frankfurt 2026
Văn hóa

Hà Nội đưa văn hóa và tri thức Thăng Long đến Hội chợ Sách Frankfurt 2026

'Người con gái Hà Thành': Kể chuyện những năm tháng làm nên ngày độc lập
Văn hóa

'Người con gái Hà Thành': Kể chuyện những năm tháng làm nên ngày độc lập

Phát động triển khai đồng bộ các hệ giá trị và Ngày Văn hóa Việt Nam
Văn hóa

Phát động triển khai đồng bộ các hệ giá trị và Ngày Văn hóa Việt Nam

Mới nhất

2026-08-28 09:13

Tháo gỡ điểm nghẽn cơ sở vật chất giáo dục nghề nghiệp vùng khó

GD&TĐ - Cơ sở vật chất giáo dục nghề nghiệp vùng khó từng bước được đầu tư, song thiết bị đào tạo vẫn thiếu, chưa đồng bộ, cần thêm nguồn lực phù hợp.

Tháo gỡ điểm nghẽn cơ sở vật chất giáo dục nghề nghiệp vùng khó
2026-08-28 09:10

Hưng Yên lấy chất lượng thực chất làm thước đo giáo dục trung học

GD&TĐ - Sáng 28/8, Sở GD&ĐT Hưng Yên tổ chức hội nghị triển khai nhiệm vụ năm học 2026-2027 đối với giáo dục trung học.

Hưng Yên lấy chất lượng thực chất làm thước đo giáo dục trung học
2026-08-28 09:03

Học nghề mở cánh cửa tự lập cho người khuyết tật

GD&TĐ - Từ lớp học nghề đến doanh nghiệp, người khuyết tật ở Hà Tĩnh đang được tạo thêm cơ hội học nghề, tìm việc và từng bước hòa nhập cộng đồng.

Học nghề mở cánh cửa tự lập cho người khuyết tật
2026-08-28 03:10

Nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn trong đối thoại và thương lượng tập thể

GD&TĐ - Trong tình hình mới, cán bộ công đoàn phải có bản lĩnh, kiến thức, kỹ năng nghiệp vụ đồng thời gần người lao động và hiểu doanh nghiệp.

Nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn trong đối thoại và thương lượng tập thể
2026-08-28 03:09

Video ngắn, thủ phạm 'đánh cắp' sự tập trung và cảm xúc của bạn

GD&TĐ - Thường xuyên lướt video ngắn đã trở thành thói quen của nhiều người. Nhưng, xem lâu không chỉ hại mắt mà còn gây ảnh hưởng xấu đến tinh thần của bạn.

Video ngắn, thủ phạm 'đánh cắp' sự tập trung và cảm xúc của bạn
2026-08-28 03:09

Giáo dục nghề nghiệp gắn với hỗ trợ việc làm bền vững ở Phú Thọ

GD&TĐ - Gắn giáo dục nghề nghiệp với nhu cầu tuyển dụng và đổi mới kết nối cung - cầu đang mở rộng cơ hội việc làm bền vững cho lao động Phú Thọ.

Giáo dục nghề nghiệp gắn với hỗ trợ việc làm bền vững ở Phú Thọ
2026-08-28 01:47

Sắp xếp cơ sở giáo dục: Tháo gỡ 'điểm nghẽn' để nâng cao chất lượng

GD&TĐ - Thiếu giáo viên, mạng lưới trường lớp chưa hợp lý, nguồn lực phân tán và áp lực đổi mới giáo dục trong giai đoạn phát triển mới đang đặt ra yêu cầu phải tiếp tục sắp xếp hệ thống cơ sở giáo dục.

Sắp xếp cơ sở giáo dục: Tháo gỡ 'điểm nghẽn' để nâng cao chất lượng
2026-08-28 01:47

Mở lối việc làm từ giáo dục nghề nghiệp

GD&TĐ - Giáo dục nghề nghiệp gắn với nhu cầu thị trường lao động đang được các nhà trường đặc biệt quan tâm.

Mở lối việc làm từ giáo dục nghề nghiệp
2026-08-27 16:24

Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa (An Giang) có tân Hiệu trưởng

GD&TĐ - Ông Trần Quốc Vũ được bổ nhiệm giữ chức Hiệu trưởng Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa (An Giang), nhiệm kỳ 5 năm kể từ ngày ký Quyết định.

Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa (An Giang) có tân Hiệu trưởng
2026-08-27 16:23

Hơn 42 tỷ đồng xây dựng, cải tạo Trường Tiểu học Kim Đồng ở Cần Thơ

GD&TĐ - Công trình khởi công nhằm chào mừng Kỷ niệm 81 năm Ngày Cách mạng tháng Tám thành công và Quốc khánh 2/9.

Hơn 42 tỷ đồng xây dựng, cải tạo Trường Tiểu học Kim Đồng ở Cần Thơ