Đạo diễn Đặng Lê Minh Trí: “Kiến tạo không gian biểu diễn là biến khoảnh khắc thành di sản cảm xúc”
2026/01/02 10:31
(NB&CL) Từ những sân khấu giàu cảm xúc như Tổ quốc trong tim, Vì hoà bình, đến các sự kiện tầm quốc tế như AdAsia hay Asia Song Festival, đạo diễn – Giám đốc sáng tạo Đặng Lê Minh Trí được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu của thế hệ làm nghề mới: Chú trọng bản sắc, đề cao cảm xúc và không ngừng cải tiến ngôn ngữ trình diễn.
Trong cuộc trò chuyện với Báo Nhà báo và Công luận, anh chia sẻ về “dấu tay” của mình, vai trò của nghệ thuật biểu diễn trong công nghiệp văn hoá, và những đề xuất chiến lược cho tương lai ngành sáng tạo Việt Nam.
“Dấu tay” đạo diễn nằm ở không gian cảm xúc, chứ không phải công thức
+ Anh định nghĩa thế nào về bản sắc đạo diễn – điều gì làm nên “dấu tay” Đặng Lê Minh Trí trên mỗi chương trình? Khi thực hiện các sự kiện có tầm vóc, thách thức sáng tạo lớn nhất của anh là gì?
- Với tôi, bản sắc đạo diễn không nằm ở một công thức cố định, mà nằm ở cách mình tạo ra một “không gian cảm xúc” nơi khán giả được sống trọn vẹn trong câu chuyện của chương trình. “Dấu tay” của tôi – nếu phải định danh thì chính là sự kết hợp giữa tính bản sắc, mạch cảm xúc và tính chỉn chu trong từng chi tiết của sân khấu, âm nhạc, ánh sáng, visual… và nhịp vận hành tổng thể. Tôi luôn bắt đầu từ câu hỏi: “Khán giả sẽ mang gì trong tim khi đứng lên rời khỏi không gian ấy?”
Khi làm những chương trình có tầm vóc lớn, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công nghệ, mà nằm ở việc giữ cho câu chuyện luôn thật, cảm xúc luôn chân thành và mỗi chi tiết dù lớn hay nhỏ đều phải gắn với ý nghĩa. Làm một chương trình cho hàng chục ngàn người, hay cho quốc gia, nghĩa là bạn phải biến khoảnh khắc mang tính đại chúng thành ký ức chung – điều này đòi hỏi sự thấu hiểu, tinh tế và trách nhiệm rất lớn.
+ Những chương trình như Tổ Quốc trong tim, AdAsia, Asia Song Festival hay Lễ hội Vì hoà bình... đều có sức lan toả rộng rãi. Theo anh, điều gì khiến một sự kiện trở thành một sản phẩm văn hoá thực thụ?
- Một sự kiện chỉ thực sự trở thành “sản phẩm văn hóa” khi nó mang trong mình ba tầng giá trị: giá trị nội dung, giá trị cảm xúc và giá trị lan tỏa. Nội dung phải gắn với bản sắc – với câu chuyện của đất nước, của địa phương, của cộng đồng. Cảm xúc phải chân thật – bởi nghệ thuật chỉ chạm khi nó lay động người xem bằng sự đồng điệu. Và giá trị lan tỏa phải hướng đến cộng đồng – tức là khi chương trình kết thúc, khán giả vẫn giữ một điều gì đó để suy ngẫm, để tự hào, hoặc để kể tiếp.
Các chương trình tôi viết ra và giữ vai trò Giám đốc sáng tạo kiêm Tổng đạo diễn có được sự lan tỏa bởi ở đây không chỉ là biểu diễn mà là lời tri ân, là tiếng lòng, là cách chúng ta kể lại những giá trị mà dân tộc đã vun đắp, “thay đổi ngôn ngữ” để mọi thế hệ cùng hoà nhịp con tim. Văn hóa, xét cho cùng, là năng lượng kết nối và một sự kiện chỉ trở thành sản phẩm văn hóa khi nó nuôi dưỡng nguồn năng lượng đó.
Nghệ thuật biểu diễn là cửa ngõ đưa công nghiệp văn hóa vào đời sống
+ Dưới góc nhìn của anh, nghệ thuật biểu diễn đang giữ vai trò gì trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam?
- Nghệ thuật biểu diễn chính là “cửa ngõ” để công nghiệp văn hóa đi vào đời sống. Các ngành sáng tạo hay công nghiệp văn hoá ở Việt Nam gồm nhiều lĩnh vực, nhưng nghệ thuật biểu diễn – với sức mạnh của âm nhạc, sân khấu, visual, nghệ sĩ và khán giả luôn là một trong những lĩnh vực tạo ra tác động trực tiếp, nhanh chóng và rộng lớn nhất.
Chiến lược Công nghiệp Văn hóa đến 2030, tầm nhìn 2045 xác định rất rõ: nghệ thuật biểu diễn phải phát triển theo hướng hiện đại – công nghệ – bản sắc, hình thành những thương hiệu sự kiện quốc gia, tăng tính cạnh tranh quốc tế và đóng góp lớn vào doanh thu các ngành sáng tạo.
Sân khấu hình chữ V biểu tượng cho “Việt Nam – Chiến thắng” của concert “Tổ quốc trong tim”. Ảnh: Baonhandan.
Các festival, đại nhạc hội, chương trình thực cảnh, show biểu diễn ngoài trời… không chỉ là hoạt động nghệ thuật, đó là sản phẩm văn hóa – du lịch, là “cầu nối mềm” để giao lưu quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước, đồng thời thúc đẩy kinh tế đêm, kinh tế sự kiện và hệ sinh thái sáng tạo xung quanh nó.
Tôi tin rằng nghệ thuật biểu diễn, nếu luôn tìm thấy bản sắc riêng có của Việt Nam, liên tục đổi mới, “thay đổi ngôn ngữ” và cách tiếp cận bằng nhiều phương thức (trong đó có kết hợp công nghệ, ánh sáng, AR/VR, mapping, chuyển đổi số…), sẽ tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
+ Với tư cách một người nhiều năm làm việc ở những sự kiện chuyên nghiệp quy mô lớn, anh thấy Việt Nam đang thiếu gì trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá để bứt phá?
- Có ba điểm tôi cho rằng chúng ta sẽ cần từng bước bổ sung để hệ sinh thái công nghiệp văn hoá ở Việt Nam bứt phá mạnh mẽ:
Thứ nhất, tạo thị trường quy mô lớn, gắn kết cho các sản phẩm văn hóa. Hiện nay sự kiện vẫn chủ yếu mang tính đơn lẻ, chúng ta cần những mô hình vận hành theo chuỗi – festival theo năm, thương hiệu biểu diễn quốc gia, hay tuyến sản phẩm du lịch – văn hóa diễn ra thường xuyên, kết nối mạnh mẽ trong một hệ sinh thái chung. Khi thị trường đủ lớn, đủ đều, kết nối cùng khai thác giá trị, doanh nghiệp và nghệ sĩ mới mạnh dạn đầu tư.
Thứ hai, hệ sinh thái sản xuất – kỹ thuật – công nghệ cần đồng bộ hơn. Những chương trình lớn luôn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, thiết bị hiện đại, đội ngũ chuyên nghiệp, chúng ta đã có tiến bộ nhanh nhưng vẫn thiếu các trung tâm sản xuất chuẩn quốc tế, trường quay ngoài trời, studio âm thanh – ánh sáng lớn, sân khấu đa năng… đạt quy chuẩn quốc tế phục vụ đại chúng.
Thứ ba, nguồn nhân lực sáng tạo. Để đạt tầm khu vực, chúng ta cần các đạo diễn, nhà sản xuất, kỹ sư âm thanh – ánh sáng, nghệ sĩ kỹ thuật số, biên đạo, thiết kế visual, biên kịch… được đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế. Chiến lược của Chính phủ đã nhấn mạnh điều này, và tôi tin đây sẽ là đột phá quan trọng.
+ Nếu phải đưa ra một khuyến nghị chiến lược cho Chính phủ hoặc nhà hoạch định chính sách về công nghiệp văn hoá, anh sẽ đề xuất điều gì?
- Nếu phải chọn một đề xuất, tôi muốn nhấn mạnh đến việc hình thành các “cực tăng trưởng công nghiệp văn hóa” cấp quốc gia – những trung tâm hội tụ đầy đủ hạ tầng, không gian sáng tạo, trường quay, tuyến sự kiện, lễ hội thường niên và hệ sinh thái doanh nghiệp – cộng đồng – công nghệ.
Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị… mỗi nơi đều có đặc thù phát triển riêng, nếu được đầu tư đúng hướng, chúng ta có thể phát triển những “thương hiệu địa phương” mang tầm quốc tế: Lễ hội Ánh sáng quốc tế Hà Nội, festival thực cảnh tại miền Trung, chuỗi sự kiện thuộc Lễ hội Vì hòa bình tại Quảng Trị… chẳng hạn.
Bên cạnh đó, tôi kiến nghị phát triển mạnh cơ chế xã hội hóa – hợp tác công tư, để doanh nghiệp đồng hành lâu dài với Nhà nước, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý về bản quyền, dữ liệu số, công nghệ trình diễn – những nền tảng quan trọng cho sản phẩm sáng tạo. Trong đó cần có cơ chế, phương thức để doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo được chia sẻ, khai thác các dữ liệu số về văn hoá, lịch sử… của đất nước để cùng nhau phát triển các sản phẩm, lĩnh vực trọng tâm đóng góp vào công nghiệp văn hoá.
Tôi tin rằng nếu văn hóa được đặt đúng vị trí, như tinh thần của Chiến lược của Chính phủ thì công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ làm giàu cho kinh tế, mà còn làm giàu cho tâm hồn, cho niềm tự hào dân tộc, và cho tương lai của mỗi người Việt Nam.
Trong cuộc trò chuyện với Báo Nhà báo và Công luận, anh chia sẻ về “dấu tay” của mình, vai trò của nghệ thuật biểu diễn trong công nghiệp văn hoá, và những đề xuất chiến lược cho tương lai ngành sáng tạo Việt Nam.
Đạo diễn Đặng Lê Minh Trí.
“Dấu tay” đạo diễn nằm ở không gian cảm xúc, chứ không phải công thức
+ Anh định nghĩa thế nào về bản sắc đạo diễn – điều gì làm nên “dấu tay” Đặng Lê Minh Trí trên mỗi chương trình? Khi thực hiện các sự kiện có tầm vóc, thách thức sáng tạo lớn nhất của anh là gì?
- Với tôi, bản sắc đạo diễn không nằm ở một công thức cố định, mà nằm ở cách mình tạo ra một “không gian cảm xúc” nơi khán giả được sống trọn vẹn trong câu chuyện của chương trình. “Dấu tay” của tôi – nếu phải định danh thì chính là sự kết hợp giữa tính bản sắc, mạch cảm xúc và tính chỉn chu trong từng chi tiết của sân khấu, âm nhạc, ánh sáng, visual… và nhịp vận hành tổng thể. Tôi luôn bắt đầu từ câu hỏi: “Khán giả sẽ mang gì trong tim khi đứng lên rời khỏi không gian ấy?”
Khi làm những chương trình có tầm vóc lớn, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật hay công nghệ, mà nằm ở việc giữ cho câu chuyện luôn thật, cảm xúc luôn chân thành và mỗi chi tiết dù lớn hay nhỏ đều phải gắn với ý nghĩa. Làm một chương trình cho hàng chục ngàn người, hay cho quốc gia, nghĩa là bạn phải biến khoảnh khắc mang tính đại chúng thành ký ức chung – điều này đòi hỏi sự thấu hiểu, tinh tế và trách nhiệm rất lớn.
+ Những chương trình như Tổ Quốc trong tim, AdAsia, Asia Song Festival hay Lễ hội Vì hoà bình... đều có sức lan toả rộng rãi. Theo anh, điều gì khiến một sự kiện trở thành một sản phẩm văn hoá thực thụ?
- Một sự kiện chỉ thực sự trở thành “sản phẩm văn hóa” khi nó mang trong mình ba tầng giá trị: giá trị nội dung, giá trị cảm xúc và giá trị lan tỏa. Nội dung phải gắn với bản sắc – với câu chuyện của đất nước, của địa phương, của cộng đồng. Cảm xúc phải chân thật – bởi nghệ thuật chỉ chạm khi nó lay động người xem bằng sự đồng điệu. Và giá trị lan tỏa phải hướng đến cộng đồng – tức là khi chương trình kết thúc, khán giả vẫn giữ một điều gì đó để suy ngẫm, để tự hào, hoặc để kể tiếp.
Các chương trình tôi viết ra và giữ vai trò Giám đốc sáng tạo kiêm Tổng đạo diễn có được sự lan tỏa bởi ở đây không chỉ là biểu diễn mà là lời tri ân, là tiếng lòng, là cách chúng ta kể lại những giá trị mà dân tộc đã vun đắp, “thay đổi ngôn ngữ” để mọi thế hệ cùng hoà nhịp con tim. Văn hóa, xét cho cùng, là năng lượng kết nối và một sự kiện chỉ trở thành sản phẩm văn hóa khi nó nuôi dưỡng nguồn năng lượng đó.
Nghệ thuật biểu diễn là cửa ngõ đưa công nghiệp văn hóa vào đời sống
+ Dưới góc nhìn của anh, nghệ thuật biểu diễn đang giữ vai trò gì trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam?
- Nghệ thuật biểu diễn chính là “cửa ngõ” để công nghiệp văn hóa đi vào đời sống. Các ngành sáng tạo hay công nghiệp văn hoá ở Việt Nam gồm nhiều lĩnh vực, nhưng nghệ thuật biểu diễn – với sức mạnh của âm nhạc, sân khấu, visual, nghệ sĩ và khán giả luôn là một trong những lĩnh vực tạo ra tác động trực tiếp, nhanh chóng và rộng lớn nhất.
Chiến lược Công nghiệp Văn hóa đến 2030, tầm nhìn 2045 xác định rất rõ: nghệ thuật biểu diễn phải phát triển theo hướng hiện đại – công nghệ – bản sắc, hình thành những thương hiệu sự kiện quốc gia, tăng tính cạnh tranh quốc tế và đóng góp lớn vào doanh thu các ngành sáng tạo.
Sân khấu hình chữ V biểu tượng cho “Việt Nam – Chiến thắng” của concert “Tổ quốc trong tim”. Ảnh: Baonhandan.
Các festival, đại nhạc hội, chương trình thực cảnh, show biểu diễn ngoài trời… không chỉ là hoạt động nghệ thuật, đó là sản phẩm văn hóa – du lịch, là “cầu nối mềm” để giao lưu quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước, đồng thời thúc đẩy kinh tế đêm, kinh tế sự kiện và hệ sinh thái sáng tạo xung quanh nó.
Tôi tin rằng nghệ thuật biểu diễn, nếu luôn tìm thấy bản sắc riêng có của Việt Nam, liên tục đổi mới, “thay đổi ngôn ngữ” và cách tiếp cận bằng nhiều phương thức (trong đó có kết hợp công nghệ, ánh sáng, AR/VR, mapping, chuyển đổi số…), sẽ tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
+ Với tư cách một người nhiều năm làm việc ở những sự kiện chuyên nghiệp quy mô lớn, anh thấy Việt Nam đang thiếu gì trong hệ sinh thái công nghiệp văn hoá để bứt phá?
- Có ba điểm tôi cho rằng chúng ta sẽ cần từng bước bổ sung để hệ sinh thái công nghiệp văn hoá ở Việt Nam bứt phá mạnh mẽ:
Thứ nhất, tạo thị trường quy mô lớn, gắn kết cho các sản phẩm văn hóa. Hiện nay sự kiện vẫn chủ yếu mang tính đơn lẻ, chúng ta cần những mô hình vận hành theo chuỗi – festival theo năm, thương hiệu biểu diễn quốc gia, hay tuyến sản phẩm du lịch – văn hóa diễn ra thường xuyên, kết nối mạnh mẽ trong một hệ sinh thái chung. Khi thị trường đủ lớn, đủ đều, kết nối cùng khai thác giá trị, doanh nghiệp và nghệ sĩ mới mạnh dạn đầu tư.
Thứ hai, hệ sinh thái sản xuất – kỹ thuật – công nghệ cần đồng bộ hơn. Những chương trình lớn luôn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao, thiết bị hiện đại, đội ngũ chuyên nghiệp, chúng ta đã có tiến bộ nhanh nhưng vẫn thiếu các trung tâm sản xuất chuẩn quốc tế, trường quay ngoài trời, studio âm thanh – ánh sáng lớn, sân khấu đa năng… đạt quy chuẩn quốc tế phục vụ đại chúng.
Thứ ba, nguồn nhân lực sáng tạo. Để đạt tầm khu vực, chúng ta cần các đạo diễn, nhà sản xuất, kỹ sư âm thanh – ánh sáng, nghệ sĩ kỹ thuật số, biên đạo, thiết kế visual, biên kịch… được đào tạo bài bản theo chuẩn quốc tế. Chiến lược của Chính phủ đã nhấn mạnh điều này, và tôi tin đây sẽ là đột phá quan trọng.
+ Nếu phải đưa ra một khuyến nghị chiến lược cho Chính phủ hoặc nhà hoạch định chính sách về công nghiệp văn hoá, anh sẽ đề xuất điều gì?
- Nếu phải chọn một đề xuất, tôi muốn nhấn mạnh đến việc hình thành các “cực tăng trưởng công nghiệp văn hóa” cấp quốc gia – những trung tâm hội tụ đầy đủ hạ tầng, không gian sáng tạo, trường quay, tuyến sự kiện, lễ hội thường niên và hệ sinh thái doanh nghiệp – cộng đồng – công nghệ.
Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế, Quảng Trị… mỗi nơi đều có đặc thù phát triển riêng, nếu được đầu tư đúng hướng, chúng ta có thể phát triển những “thương hiệu địa phương” mang tầm quốc tế: Lễ hội Ánh sáng quốc tế Hà Nội, festival thực cảnh tại miền Trung, chuỗi sự kiện thuộc Lễ hội Vì hòa bình tại Quảng Trị… chẳng hạn.
Bên cạnh đó, tôi kiến nghị phát triển mạnh cơ chế xã hội hóa – hợp tác công tư, để doanh nghiệp đồng hành lâu dài với Nhà nước, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý về bản quyền, dữ liệu số, công nghệ trình diễn – những nền tảng quan trọng cho sản phẩm sáng tạo. Trong đó cần có cơ chế, phương thức để doanh nghiệp, cộng đồng sáng tạo được chia sẻ, khai thác các dữ liệu số về văn hoá, lịch sử… của đất nước để cùng nhau phát triển các sản phẩm, lĩnh vực trọng tâm đóng góp vào công nghiệp văn hoá.
Tôi tin rằng nếu văn hóa được đặt đúng vị trí, như tinh thần của Chiến lược của Chính phủ thì công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ làm giàu cho kinh tế, mà còn làm giàu cho tâm hồn, cho niềm tự hào dân tộc, và cho tương lai của mỗi người Việt Nam.
Đưa nghệ thuật vào giáo dục học đường tại Trường THPT FPT Hà Nội
GD&TĐ - Gala Kịch Pharos 2026 tại Trường THPT FPT Hà Nội đưa học sinh vào hành trình trải nghiệm nghệ thuật sống động, nơi các em kể câu chuyện của chính mình và rèn luyện kỹ năng sống.
2026-01-10 04:12
Sở Y tế TP Hồ Chí Minh ra 'tối hậu thư' cho Bệnh viện Từ Dũ trong hoạt động quảng cáo
(CLO) Sở Y tế TP Hồ Chí Minh cho biết, Sở này đã tiếp nhận và ghi nhận các phản ánh của báo chí, người dân liên quan đến hoạt động quảng cáo thương mại trong khuôn viên Bệnh viện Từ Dũ thời gian qua.
2026-01-10 04:11
Người dân xã Mê Linh tất bật chăm sóc hoa, chuẩn bị cho vụ Tết Nguyên đán 2026
(CLO) Trên các cánh đồng hoa xã Mê Linh (Hà Nội), bà con nông dân đang hối hả vào vụ chăm sóc, vun trồng để kịp cung ứng hoa cho thị trường Tết Nguyên đán 2026.
2026-01-10 04:11
Phát huy giá trị Lễ hội Kỳ yên đình thần Thoại Ngọc Hầu
GD&TĐ -Bộ VHTT&DL vừa cho ý kiến thẩm định đề án “Quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị Di sản văn hóa Lễ hội Kỳ yên đình thần Thoại Ngọc Hầu (An Giang).
2026-01-10 04:11
950 năm Quốc Tử Giám: Nơi lưu giữ và truyền tải giá trị Đạo học Việt Nam
(CLO) Tối 9/1, tại khu Giếng Thiên Quang (Văn Miếu- Quốc Tử Giám), chương trình nghệ thuật “Đạo học” đã được tổ chức.
2026-01-10 04:10
Hà Nội sẽ tổ chức bắn pháo hoa mừng thành công Đại hội XIV của Đảng
(CLO) Tối 23/1 tới đây, Hà Nội sẽ tổ chức chương trình bắn pháo hoa hỏa thuật kết hợp pháo hoa nổ tầm cao tại khu vực Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình, nhằm chào mừng thành công Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.
2026-01-10 04:10
Chương trình nghệ thuật 'Người về với non sông' kỷ niệm 85 năm Ngày Bác Hồ về nước
(CLO) Tối 9/1/2026, Bộ Công an phối hợp với UBND tỉnh Cao Bằng tổ chức chương trình nghệ thuật “Người về với non sông”, kỷ niệm 85 năm Ngày Bác Hồ về nước lãnh đạo cách mạng Việt Nam (28/1/1941 - 28/1/2026).
2026-01-10 04:10
Học sinh, sinh viên Cà Mau tiến bước vào kỷ nguyên số
GD&TĐ - Chiều 9/1, UBND tỉnh Cà Mau tổ chức họp mặt Ngày truyền thống học sinh, sinh viên (9/1/1950 – 9/1/2026).
2026-01-10 04:10
Sao trẻ 19 tuổi tỏa sáng, U23 Việt Nam đánh bại U23 Kyrgyzstan
(CLO) Tối 9/1, U23 Việt Nam đã giành chiến thắng 2-1 trước U23 Kyrgyzstan ở lượt thứ hai vòng bảng VCK U23 châu Á 2026, với bàn thắng quyết định ở những phút cuối của cầu thủ 19 tuổi Lê Văn Thuận.
2026-01-10 04:09
Học sinh Việt Nam thắng lớn tại cuộc thi Thử thách Công nghệ trẻ châu Á
GD&TĐ - Đoàn học sinh Việt Nam đạt thành tích xuất sắc khi đem về 2 giải Vàng, 8 giải Bạc và 5 giải Đồng cuộc thi Thử thách Công nghệ trẻ châu Á.