Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
  • Trang chủ
  • Giáo dục - Học đường
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục kỹ năng
  • Trao đổi - kết nối
  • Học tập ngoại khoá
  • Văn hóa
  • Nhịp điệu cuộc sống
  • Đa phương tiện
Trang điện tử Cầu Vồng Tuổi Thơ

Trang thông tin điện tử tổng hợp Cầu Vồng Tuổi Thơ

Giấy phép thiết lập Trang thông tin điện tử tổng hợp Số 176/GP-STTTT do Sở thông tin & Truyền thông Thành phố Hà Nội cấp ngày 2/12/2024

Công ty Cổ phần Truyền thông và Giáo dục Cầu Vồng

Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0108503753 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp ngày 08/11/2018

Email: [email protected]

Địa chỉ: TT28-29, Honor Village, Số 204 Đường Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội

Phụ trách nội dung

Dương Thị Mỹ Hạnh

Chức danh: Trưởng nhóm nội dung điện tử

Điện thoại: 0904255215

Email: [email protected]

Liên hệ

0904255215

Bản quyền thuộc về Cầu Vồng EDM

Xét nghiệm máu phát hiện đa ung thư: Khi công nghệ đi trước bằng chứng

2026/04/27 16:17

GD&TĐ - Một quảng cáo tại Mỹ khắc họa khoảnh khắc nhẹ nhõm khi một người đàn ông nhận kết quả 'không phát hiện tín hiệu ung thư' từ xét nghiệm máu Galleri.


Tuy nhiên, phía sau thông điệp đầy kỳ vọng về khả năng phát hiện sớm hơn 50 loại ung thư vẫn là những tranh cãi khoa học chưa được giải quyết.
Một người đàn ông ngồi trong ô tô, nhìn vào điện thoại hiển thị dòng chữ “Không phát hiện tín hiệu ung thư” và thở phào nhẹ nhõm. Đó là hình ảnh trong quảng cáo giới thiệu xét nghiệm máu Galleri - công nghệ được cho là có thể phát hiện sớm dấu hiệu của hơn 50 loại ung thư.
Galleri là một trong khoảng 40 xét nghiệm phát hiện sớm đa ung thư (MCED) đang được phát triển hoặc thương mại hóa. Tuy nhiên, rất ít trong số này được đánh giá bằng thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) - tiêu chuẩn vàng trong y học, và đến nay chưa có xét nghiệm nào được cơ quan quản lý chính thức phê duyệt.
Gần đây, Công ty Grail (Mỹ) công bố dữ liệu từ RCT đầu tiên phối hợp với Dịch vụ Y tế quốc gia Anh (NHS). Nghiên cứu nhằm kiểm tra liệu xét nghiệm có giúp giảm số ca ung thư phát hiện ở giai đoạn muộn khi triển khai cùng các chương trình sàng lọc hiện có hay không. Kết quả cho thấy xét nghiệm không đạt được mục tiêu chính này.
Về bản chất, công nghệ nền tảng của các xét nghiệm này không mới. Giới khoa học từ lâu đã biết tế bào ung thư giải phóng các mảnh ADN vào máu, nước bọt và nước tiểu. Các kỹ thuật “sinh thiết lỏng” hiện được dùng để theo dõi tiến triển bệnh và hỗ trợ điều trị. Tuy nhiên, việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm khó hơn nhiều do lượng ADN khối u trong máu khi đó rất thấp.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng, MCED có thể mở ra bước tiến lớn trong phát hiện ung thư, đặc biệt với những loại chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả. Ngược lại, nhiều ý kiến cảnh báo nguy cơ bỏ sót ca bệnh ở giai đoạn sớm và rủi ro chẩn đoán sai, có thể gây hệ quả tâm lý và y tế không cần thiết.
“Cảm giác âm tính mang lại sự yên tâm, nhưng bạn vẫn có thể mắc ung thư”, bác sĩ Eric Topol nhận định và cho rằng, việc quảng bá các xét nghiệm này khi bằng chứng khoa học còn hạn chế là thiếu thận trọng.

Sàng lọc còn nhiều khoảng trống

Khoảng 1 trong 5 người sẽ mắc ung thư trong đời. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại nhiều quốc gia, với khoảng 9,7 triệu ca tử vong toàn cầu năm 2022. Trong bối cảnh đó, phát hiện sớm được xem là yếu tố then chốt, giúp tăng cơ hội điều trị thành công, giảm mức độ xâm lấn và chi phí y tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn ca ung thư vẫn chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở đặc tính “âm thầm” của bệnh, mà còn ở mô hình y tế hiện nay vốn phụ thuộc nhiều vào việc người bệnh tự nhận biết triệu chứng rồi đi khám. Các chương trình sàng lọc như nhũ ảnh, nội soi đại tràng hay xét nghiệm cổ tử cung đã chứng minh hiệu quả, nhưng chỉ giới hạn ở một số loại ung thư nhất định.
Một thách thức khác là mức độ tham gia sàng lọc không đồng đều. Rào cản tâm lý, sự bất tiện hoặc thiếu nhận thức khiến nhiều người bỏ qua cơ hội phát hiện sớm. Tại Mỹ, các chương trình sàng lọc hiện vẫn chỉ phát hiện khoảng 14% tổng số ca ung thư được chẩn đoán, cho thấy “khoảng trống” lớn trong hệ thống hiện tại.
Trong bối cảnh đó, MCED được kỳ vọng như một bước mở rộng đáng kể, cho phép phát hiện nhiều loại ung thư chỉ qua một xét nghiệm máu. Tuy nhiên, giới khoa học vẫn thận trọng: Nếu chưa đủ độ chính xác, công nghệ này có thể tạo ra dương tính giả, kéo theo lo âu và các thủ thuật can thiệp không cần thiết, đặc biệt với ung thư hiếm gặp.
Vì vậy, MCED hiện đứng giữa hai thái cực: Tiềm năng thay đổi cách sàng lọc ung thư, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng quy mô lớn để chứng minh lợi ích thực sự trong thực hành lâm sàng.

Truy tìm dấu vết ung thư trong máu

Các phương pháp sàng lọc truyền thống thường nhắm vào từng loại ung thư cụ thể, dựa trên dấu hiệu sinh lý hoặc các chỉ dấu phân tử đặc thù. Trong khi đó, MCED phải đối mặt với thách thức lớn hơn: Phát hiện đồng thời dấu hiệu của nhiều loại ung thư chỉ từ một mẫu máu duy nhất.
Về mặt sinh học, tế bào ung thư có thể giải phóng các mảnh ADN vào máu, nhưng với lượng cực kỳ nhỏ. Các nghiên cứu cho thấy ADN từ khối u (ctDNA) đôi khi chỉ chiếm khoảng 0,006% tổng lượng ADN tự do trong máu, khiến việc phát hiện ở giai đoạn sớm trở nên đặc biệt khó khăn.
Những tiến bộ trong công nghệ giải trình tự ADN đã mở ra khả năng tiếp cận mới. Từ năm 2008, các nhà khoa học đã chứng minh ctDNA có thể được sử dụng để phát hiện ung thư và dự đoán nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Đến năm 2014, ctDNA đã có thể được phát hiện ở hơn 75% bệnh nhân mắc các loại ung thư như tụy, buồng trứng, đại trực tràng, bàng quang và vú ở giai đoạn tiến triển.
Bên cạnh đó, một hướng tiếp cận quan trọng khác là phân tích các thay đổi biểu sinh, đặc biệt là methyl hóa ADN – cơ chế điều hòa hoạt động gen. Cách tiếp cận này cho phép “quét” toàn bộ bộ gen để nhận diện dấu hiệu ung thư và thậm chí gợi ý vị trí khối u trong cơ thể. Đây cũng là nền tảng công nghệ mà Grail phát triển cho xét nghiệm Galleri.
Ngoài ra, một số nhóm nghiên cứu còn khai thác đặc điểm vật lý của các mảnh ADN, như kích thước và cấu trúc đầu mút, vốn khác biệt so với ADN bình thường. Hiện nay, nhiều xét nghiệm MCED kết hợp đồng thời các phương pháp này nhằm tăng độ chính xác và độ tin cậy trong phát hiện ung thư.
Thử nghiệm NHS–Galleri là thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đầu tiên đối với xét nghiệm phát hiện sớm đa ung thư (MCED).


Khi đưa vào thử nghiệm, bài toán trở nên phức tạp

Để đánh giá hiệu quả MCED, giới khoa học thường dựa trên ba chỉ số chính: Độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính. Các tổng quan nghiên cứu cho thấy độ đặc hiệu khá cao, khoảng 96 - 99,5%, nghĩa là phần lớn người không mắc ung thư được xác định chính xác là âm tính.
Tuy nhiên, độ nhạy lại biến động lớn, chỉ khoảng 30 - 80%, cho thấy vẫn có tỷ lệ đáng kể ca ung thư bị bỏ sót, đặc biệt ở giai đoạn sớm – thời điểm quan trọng nhất để can thiệp điều trị.
Một số thử nghiệm đã bộc lộ rõ những hạn chế này. Với CancerSEEK tại Mỹ, nghiên cứu trên phụ nữ 65 - 75 tuổi không có tiền sử ung thư cho thấy xét nghiệm chỉ phát hiện được 26/96 ca ung thư trong thời gian theo dõi. Với Galleri, một nghiên cứu công bố năm 2023 ghi nhận 99,1% người không mắc ung thư cho kết quả âm tính, nhưng trong nhóm có kết quả dương tính, chỉ 38% thực sự mắc bệnh.
Trong một nghiên cứu quy mô lớn hơn trên 23.000 người trên 50 tuổi, xác suất người có kết quả dương tính sau đó được chẩn đoán ung thư đạt 61,6%, đồng nghĩa vẫn tồn tại tỷ lệ dương tính giả đáng kể.
Bên cạnh các con số, một số nhà nghiên cứu cũng đặt vấn đề về cách diễn giải và công bố dữ liệu. Họ cho rằng, việc nhấn mạnh các chỉ số chọn lọc từ những kết quả chưa qua bình duyệt có thể tạo cảm giác về một bước đột phá, trong khi bằng chứng tổng thể vẫn chưa đủ vững chắc.
Thử nghiệm NHS-Galleri trên khoảng 142.000 người không có triệu chứng cũng cho kết quả đáng chú ý: Xét nghiệm không đạt mục tiêu chính là giảm số ca ung thư giai đoạn 3 và 4. Dù vậy, phía phát triển vẫn cho rằng nghiên cứu ghi nhận một số tín hiệu tích cực, như tăng tỷ lệ phát hiện ung thư và giảm tỷ lệ giai đoạn muộn ở một số nhóm bệnh.
Minh họa xét nghiệm máu MCED, dựa trên phân tích ADN khối u lưu hành trong máu nhằm phát hiện sớm nhiều loại ung thư.


Hứa hẹn còn ở phía trước

Ngay cả khi có thể phát hiện sớm hơn, hiện vẫn chưa rõ MCED có thực sự giúp cải thiện tỷ lệ sống còn hay không. Một lo ngại đáng chú ý là xét nghiệm có thể phát hiện những dạng ung thư tiến triển chậm, ít nguy hiểm, trong khi lại bỏ sót các thể ung thư hung hãn hơn.
Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, MCED chỉ nên được xem như công cụ bổ sung cho các chương trình sàng lọc hiện có, chứ không thể thay thế. Nếu người dân hiểu sai và bỏ qua các xét nghiệm tiêu chuẩn, nguy cơ phát hiện muộn và tử vong có thể tăng lên.
Phía các công ty phát triển khẳng định chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy MCED làm giảm tỷ lệ tham gia sàng lọc truyền thống. Tuy nhiên, giới y tế công cộng vẫn nhấn mạnh sự thận trọng trong triển khai, đặc biệt khi bằng chứng dài hạn còn hạn chế.
Trong khi đó, công nghệ sinh thiết lỏng dựa trên ctDNA đã cho thấy giá trị rõ ràng hơn trong một số ứng dụng lâm sàng. Tại Anh, từ năm 2025, các xét nghiệm ctDNA đã được đưa vào hệ thống NHS cho bệnh nhân ung thư phổi và ung thư vú, giúp xác định đặc điểm khối u nhanh hơn và hỗ trợ lựa chọn điều trị chính xác hơn.
Công nghệ này cũng đang được nghiên cứu để phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu sau điều trị, nhằm xác định liệu tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể hay không – một hướng phát triển được đánh giá giàu tiềm năng.
Một số chuyên gia cho rằng, MCED có thể phù hợp hơn với nhóm nguy cơ cao, như người có tiền sử gia đình mắc ung thư, nơi lợi ích sàng lọc có thể rõ ràng hơn so với áp dụng đại trà.
Hiện tại, phần lớn ý kiến đều cho rằng MCED chưa đủ bằng chứng để triển khai rộng rãi. Tuy vậy, đây vẫn là một công nghệ giàu tiềm năng; nếu được kiểm chứng đầy đủ qua các thử nghiệm quy mô lớn, nó có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược sàng lọc ung thư tương lai.
Kết quả từ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đầu tiên cho thấy công nghệ xét nghiệm máu Galleri vẫn còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu thay đổi cách tiếp cận sàng lọc ung thư, đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả thực sự khi triển khai trên diện rộng.

Các tế bào khối u (trong hình là tế bào ung thư vú) giải phóng các mảnh ADN vào dòng máu.

Tuy nhiên, phía sau thông điệp đầy kỳ vọng về khả năng phát hiện sớm hơn 50 loại ung thư vẫn là những tranh cãi khoa học chưa được giải quyết.
Một người đàn ông ngồi trong ô tô, nhìn vào điện thoại hiển thị dòng chữ “Không phát hiện tín hiệu ung thư” và thở phào nhẹ nhõm. Đó là hình ảnh trong quảng cáo giới thiệu xét nghiệm máu Galleri - công nghệ được cho là có thể phát hiện sớm dấu hiệu của hơn 50 loại ung thư.
Galleri là một trong khoảng 40 xét nghiệm phát hiện sớm đa ung thư (MCED) đang được phát triển hoặc thương mại hóa. Tuy nhiên, rất ít trong số này được đánh giá bằng thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) - tiêu chuẩn vàng trong y học, và đến nay chưa có xét nghiệm nào được cơ quan quản lý chính thức phê duyệt.
Gần đây, Công ty Grail (Mỹ) công bố dữ liệu từ RCT đầu tiên phối hợp với Dịch vụ Y tế quốc gia Anh (NHS). Nghiên cứu nhằm kiểm tra liệu xét nghiệm có giúp giảm số ca ung thư phát hiện ở giai đoạn muộn khi triển khai cùng các chương trình sàng lọc hiện có hay không. Kết quả cho thấy xét nghiệm không đạt được mục tiêu chính này.
Về bản chất, công nghệ nền tảng của các xét nghiệm này không mới. Giới khoa học từ lâu đã biết tế bào ung thư giải phóng các mảnh ADN vào máu, nước bọt và nước tiểu. Các kỹ thuật “sinh thiết lỏng” hiện được dùng để theo dõi tiến triển bệnh và hỗ trợ điều trị. Tuy nhiên, việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm khó hơn nhiều do lượng ADN khối u trong máu khi đó rất thấp.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng, MCED có thể mở ra bước tiến lớn trong phát hiện ung thư, đặc biệt với những loại chưa có phương pháp sàng lọc hiệu quả. Ngược lại, nhiều ý kiến cảnh báo nguy cơ bỏ sót ca bệnh ở giai đoạn sớm và rủi ro chẩn đoán sai, có thể gây hệ quả tâm lý và y tế không cần thiết.
“Cảm giác âm tính mang lại sự yên tâm, nhưng bạn vẫn có thể mắc ung thư”, bác sĩ Eric Topol nhận định và cho rằng, việc quảng bá các xét nghiệm này khi bằng chứng khoa học còn hạn chế là thiếu thận trọng.

Sàng lọc còn nhiều khoảng trống

Khoảng 1 trong 5 người sẽ mắc ung thư trong đời. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại nhiều quốc gia, với khoảng 9,7 triệu ca tử vong toàn cầu năm 2022. Trong bối cảnh đó, phát hiện sớm được xem là yếu tố then chốt, giúp tăng cơ hội điều trị thành công, giảm mức độ xâm lấn và chi phí y tế.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn ca ung thư vẫn chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn. Nguyên nhân không chỉ nằm ở đặc tính “âm thầm” của bệnh, mà còn ở mô hình y tế hiện nay vốn phụ thuộc nhiều vào việc người bệnh tự nhận biết triệu chứng rồi đi khám. Các chương trình sàng lọc như nhũ ảnh, nội soi đại tràng hay xét nghiệm cổ tử cung đã chứng minh hiệu quả, nhưng chỉ giới hạn ở một số loại ung thư nhất định.
Một thách thức khác là mức độ tham gia sàng lọc không đồng đều. Rào cản tâm lý, sự bất tiện hoặc thiếu nhận thức khiến nhiều người bỏ qua cơ hội phát hiện sớm. Tại Mỹ, các chương trình sàng lọc hiện vẫn chỉ phát hiện khoảng 14% tổng số ca ung thư được chẩn đoán, cho thấy “khoảng trống” lớn trong hệ thống hiện tại.
Trong bối cảnh đó, MCED được kỳ vọng như một bước mở rộng đáng kể, cho phép phát hiện nhiều loại ung thư chỉ qua một xét nghiệm máu. Tuy nhiên, giới khoa học vẫn thận trọng: Nếu chưa đủ độ chính xác, công nghệ này có thể tạo ra dương tính giả, kéo theo lo âu và các thủ thuật can thiệp không cần thiết, đặc biệt với ung thư hiếm gặp.
Vì vậy, MCED hiện đứng giữa hai thái cực: Tiềm năng thay đổi cách sàng lọc ung thư, nhưng vẫn cần thêm bằng chứng quy mô lớn để chứng minh lợi ích thực sự trong thực hành lâm sàng.

Truy tìm dấu vết ung thư trong máu

Các phương pháp sàng lọc truyền thống thường nhắm vào từng loại ung thư cụ thể, dựa trên dấu hiệu sinh lý hoặc các chỉ dấu phân tử đặc thù. Trong khi đó, MCED phải đối mặt với thách thức lớn hơn: Phát hiện đồng thời dấu hiệu của nhiều loại ung thư chỉ từ một mẫu máu duy nhất.
Về mặt sinh học, tế bào ung thư có thể giải phóng các mảnh ADN vào máu, nhưng với lượng cực kỳ nhỏ. Các nghiên cứu cho thấy ADN từ khối u (ctDNA) đôi khi chỉ chiếm khoảng 0,006% tổng lượng ADN tự do trong máu, khiến việc phát hiện ở giai đoạn sớm trở nên đặc biệt khó khăn.
Những tiến bộ trong công nghệ giải trình tự ADN đã mở ra khả năng tiếp cận mới. Từ năm 2008, các nhà khoa học đã chứng minh ctDNA có thể được sử dụng để phát hiện ung thư và dự đoán nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Đến năm 2014, ctDNA đã có thể được phát hiện ở hơn 75% bệnh nhân mắc các loại ung thư như tụy, buồng trứng, đại trực tràng, bàng quang và vú ở giai đoạn tiến triển.
Bên cạnh đó, một hướng tiếp cận quan trọng khác là phân tích các thay đổi biểu sinh, đặc biệt là methyl hóa ADN – cơ chế điều hòa hoạt động gen. Cách tiếp cận này cho phép “quét” toàn bộ bộ gen để nhận diện dấu hiệu ung thư và thậm chí gợi ý vị trí khối u trong cơ thể. Đây cũng là nền tảng công nghệ mà Grail phát triển cho xét nghiệm Galleri.
Ngoài ra, một số nhóm nghiên cứu còn khai thác đặc điểm vật lý của các mảnh ADN, như kích thước và cấu trúc đầu mút, vốn khác biệt so với ADN bình thường. Hiện nay, nhiều xét nghiệm MCED kết hợp đồng thời các phương pháp này nhằm tăng độ chính xác và độ tin cậy trong phát hiện ung thư.
Thử nghiệm NHS–Galleri là thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đầu tiên đối với xét nghiệm phát hiện sớm đa ung thư (MCED).


Khi đưa vào thử nghiệm, bài toán trở nên phức tạp

Để đánh giá hiệu quả MCED, giới khoa học thường dựa trên ba chỉ số chính: Độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị dự báo dương tính. Các tổng quan nghiên cứu cho thấy độ đặc hiệu khá cao, khoảng 96 - 99,5%, nghĩa là phần lớn người không mắc ung thư được xác định chính xác là âm tính.
Tuy nhiên, độ nhạy lại biến động lớn, chỉ khoảng 30 - 80%, cho thấy vẫn có tỷ lệ đáng kể ca ung thư bị bỏ sót, đặc biệt ở giai đoạn sớm – thời điểm quan trọng nhất để can thiệp điều trị.
Một số thử nghiệm đã bộc lộ rõ những hạn chế này. Với CancerSEEK tại Mỹ, nghiên cứu trên phụ nữ 65 - 75 tuổi không có tiền sử ung thư cho thấy xét nghiệm chỉ phát hiện được 26/96 ca ung thư trong thời gian theo dõi. Với Galleri, một nghiên cứu công bố năm 2023 ghi nhận 99,1% người không mắc ung thư cho kết quả âm tính, nhưng trong nhóm có kết quả dương tính, chỉ 38% thực sự mắc bệnh.
Trong một nghiên cứu quy mô lớn hơn trên 23.000 người trên 50 tuổi, xác suất người có kết quả dương tính sau đó được chẩn đoán ung thư đạt 61,6%, đồng nghĩa vẫn tồn tại tỷ lệ dương tính giả đáng kể.
Bên cạnh các con số, một số nhà nghiên cứu cũng đặt vấn đề về cách diễn giải và công bố dữ liệu. Họ cho rằng, việc nhấn mạnh các chỉ số chọn lọc từ những kết quả chưa qua bình duyệt có thể tạo cảm giác về một bước đột phá, trong khi bằng chứng tổng thể vẫn chưa đủ vững chắc.
Thử nghiệm NHS-Galleri trên khoảng 142.000 người không có triệu chứng cũng cho kết quả đáng chú ý: Xét nghiệm không đạt mục tiêu chính là giảm số ca ung thư giai đoạn 3 và 4. Dù vậy, phía phát triển vẫn cho rằng nghiên cứu ghi nhận một số tín hiệu tích cực, như tăng tỷ lệ phát hiện ung thư và giảm tỷ lệ giai đoạn muộn ở một số nhóm bệnh.
Minh họa xét nghiệm máu MCED, dựa trên phân tích ADN khối u lưu hành trong máu nhằm phát hiện sớm nhiều loại ung thư.


Hứa hẹn còn ở phía trước

Ngay cả khi có thể phát hiện sớm hơn, hiện vẫn chưa rõ MCED có thực sự giúp cải thiện tỷ lệ sống còn hay không. Một lo ngại đáng chú ý là xét nghiệm có thể phát hiện những dạng ung thư tiến triển chậm, ít nguy hiểm, trong khi lại bỏ sót các thể ung thư hung hãn hơn.
Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng, MCED chỉ nên được xem như công cụ bổ sung cho các chương trình sàng lọc hiện có, chứ không thể thay thế. Nếu người dân hiểu sai và bỏ qua các xét nghiệm tiêu chuẩn, nguy cơ phát hiện muộn và tử vong có thể tăng lên.
Phía các công ty phát triển khẳng định chưa ghi nhận bằng chứng cho thấy MCED làm giảm tỷ lệ tham gia sàng lọc truyền thống. Tuy nhiên, giới y tế công cộng vẫn nhấn mạnh sự thận trọng trong triển khai, đặc biệt khi bằng chứng dài hạn còn hạn chế.
Trong khi đó, công nghệ sinh thiết lỏng dựa trên ctDNA đã cho thấy giá trị rõ ràng hơn trong một số ứng dụng lâm sàng. Tại Anh, từ năm 2025, các xét nghiệm ctDNA đã được đưa vào hệ thống NHS cho bệnh nhân ung thư phổi và ung thư vú, giúp xác định đặc điểm khối u nhanh hơn và hỗ trợ lựa chọn điều trị chính xác hơn.
Công nghệ này cũng đang được nghiên cứu để phát hiện bệnh tồn lưu tối thiểu sau điều trị, nhằm xác định liệu tế bào ung thư còn sót lại trong cơ thể hay không – một hướng phát triển được đánh giá giàu tiềm năng.
Một số chuyên gia cho rằng, MCED có thể phù hợp hơn với nhóm nguy cơ cao, như người có tiền sử gia đình mắc ung thư, nơi lợi ích sàng lọc có thể rõ ràng hơn so với áp dụng đại trà.
Hiện tại, phần lớn ý kiến đều cho rằng MCED chưa đủ bằng chứng để triển khai rộng rãi. Tuy vậy, đây vẫn là một công nghệ giàu tiềm năng; nếu được kiểm chứng đầy đủ qua các thử nghiệm quy mô lớn, nó có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược sàng lọc ung thư tương lai.
Kết quả từ thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên đầu tiên cho thấy công nghệ xét nghiệm máu Galleri vẫn còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu thay đổi cách tiếp cận sàng lọc ung thư, đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả thực sự khi triển khai trên diện rộng.

Chia sẻ
xét nghiệm máuphát hiện sung thư sớmcông nghệ y họcchuẩn đoán ung thưxét nghiệm máu Galleriung thưphát hiện sớm đa ung thưMCEDsàng lọc ung thư
Theo Nature
Theo Hải Yến
giaoducthoidai.vn
Theo: giaoducthoidai.vn
2026/04/27 16:11 (GMT+7)

Xem thêm Giáo dục thể chất

Bệnh viện Hùng Vương đón nhận danh hiệu Anh hùng lao động
Giáo dục thể chất

Bệnh viện Hùng Vương đón nhận danh hiệu Anh hùng lao động

Đột phá đào tạo ngoại khoa với ‘cánh tay’ robot thế hệ mới
Giáo dục thể chất

Đột phá đào tạo ngoại khoa với ‘cánh tay’ robot thế hệ mới

4 dấu hiệu ‘báo động’ cơ thể thiếu sắt
Giáo dục thể chất

4 dấu hiệu ‘báo động’ cơ thể thiếu sắt

Cứu nam bệnh nhân vỡ gan, gãy 7 xương sườn do ngã từ độ cao 3m
Giáo dục thể chất

Cứu nam bệnh nhân vỡ gan, gãy 7 xương sườn do ngã từ độ cao 3m

Lợi ích bất ngờ khi chải tóc mỗi ngày
Giáo dục thể chất

Lợi ích bất ngờ khi chải tóc mỗi ngày

Sốt xuất huyết ở TPHCM tăng mạnh
Giáo dục thể chất

Sốt xuất huyết ở TPHCM tăng mạnh

Mới nhất

2026-08-24 01:23

Nóng trong tuần: Hoàn thành tuyển sinh đại học; chuẩn bị khai giảng năm học mới

GD&TĐ - Các hoạt động tổng kết năm học, chuẩn bị khai giảng năm học mới, hoàn thành tuyển sinh ĐH đợt 1 là thông tin giáo dục đáng chú ý tuần qua.

Nóng trong tuần: Hoàn thành tuyển sinh đại học; chuẩn bị khai giảng năm học mới
2026-08-24 01:22

Chủ động ứng phó bão số 4, bảo đảm an toàn trường học

GD&TĐ - Bộ GD&ĐT yêu cầu các địa phương chủ động ứng phó bão số 4, bảo đảm an toàn cho học sinh, giáo viên và chuẩn bị khai giảng năm học mới.

Chủ động ứng phó bão số 4, bảo đảm an toàn trường học
2026-08-24 01:22

Từ nghị quyết đến những chuyển động thực chất của giáo dục đại học

GD&TĐ - Trường ĐH Giao thông vận tải là 1 trong 12 cơ sở đào tạo trên địa bàn Thủ đô Hà Nội được lựa chọn làm nòng cốt để dẫn dắt hệ thống phát triển.

Từ nghị quyết đến những chuyển động thực chất của giáo dục đại học
2026-08-24 01:21

Tập huấn khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông

GD&TĐ - Sở GD&ĐT Lào Cai tổ chức lớp tập huấn khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông.

Tập huấn khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông
2026-08-24 01:21

Chạy đua với thời gian dựng trường vùng biên

GD&TĐ - Sơn La và Lào Cai đang tăng tốc hoàn thiện hệ thống trường phổ thông nội trú (PTNT) liên cấp vùng biên, mở ra cơ hội học tập trong môi trường hiện đại cho hàng nghìn học sinh trước thềm năm học mới.

Chạy đua với thời gian dựng trường vùng biên
2026-08-23 10:30

Trường Đại học Ngân hàng TPHCM hủy quyết định thu 'học phí quá hạn'

GD&TĐ - Sau khi nhiều sinh viên phản ứng về khoản “học phí quá hạn”, Trường Đại học Ngân hàng TPHCM quyết định không áp dụng quy định mức thu này.

Trường Đại học Ngân hàng TPHCM hủy quyết định thu 'học phí quá hạn'
2026-08-23 10:30

20 đội thi cùng tranh tài tại Robocon Hưng Yên lần thứ I

GD&TĐ - 20 đội thi đến từ các trường tiểu học, THCS trên địa bàn cùng tranh tài tại Cuộc thi Robocon Hưng Yên lần thứ I năm 2026.

20 đội thi cùng tranh tài tại Robocon Hưng Yên lần thứ I
2026-08-23 10:29

Liên hoan phim quốc tế Hà Nội mở thêm cánh cửa đưa điện ảnh Việt ra thế giới

GD&TĐ - Liên hoan phim quốc tế Hà Nội lần thứ 8 (HANIFF 8) lần đầu có thị trường phim, mở thêm cơ hội kết nối và đưa điện ảnh Việt Nam ra quốc tế.

Liên hoan phim quốc tế Hà Nội mở thêm cánh cửa đưa điện ảnh Việt ra thế giới
2026-08-23 10:29

Vĩnh Long dự kiến giảm 53,5% cơ sở giáo dục công lập

GD&TĐ - Vĩnh Long dự kiến giảm 672 cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và GDTX công lập, tương đương 53,5% so với thời điểm 1/7/2025.

Vĩnh Long dự kiến giảm 53,5% cơ sở giáo dục công lập
2026-08-23 10:29

Giúp học sinh sẵn sàng tâm thế tựu trường

GD&TĐ - Bước vào tháng 8, không khí chuẩn bị năm học mới đã rộn ràng tại các trường học ở Ninh Bình.

Giúp học sinh sẵn sàng tâm thế tựu trường